|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
296,940
|
299,727
|
299,784
|
308,706
|
312,009
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
11,229
|
509
|
136
|
165
|
711
|
|
Doanh thu thuần
|
285,711
|
299,218
|
299,648
|
308,541
|
311,298
|
|
Giá vốn hàng bán
|
251,149
|
265,539
|
262,611
|
267,026
|
266,655
|
|
Lợi nhuận gộp
|
34,562
|
33,678
|
37,037
|
41,514
|
44,643
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,339
|
3,544
|
3,522
|
3,162
|
4,380
|
|
Chi phí tài chính
|
8,682
|
8,275
|
8,861
|
8,528
|
10,566
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,598
|
8,272
|
8,768
|
8,528
|
10,479
|
|
Chi phí bán hàng
|
18,032
|
18,335
|
20,824
|
22,869
|
22,414
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,363
|
7,182
|
5,855
|
7,183
|
6,165
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,824
|
3,430
|
5,019
|
6,096
|
9,879
|
|
Thu nhập khác
|
98
|
103
|
87
|
68
|
200
|
|
Chi phí khác
|
7
|
2
|
99
|
221
|
37
|
|
Lợi nhuận khác
|
91
|
102
|
-11
|
-153
|
163
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,915
|
3,532
|
5,008
|
5,943
|
10,042
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
963
|
638
|
1,418
|
1,216
|
1,502
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-786
|
-95
|
-107
|
-98
|
-251
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
177
|
543
|
1,311
|
1,117
|
1,251
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,738
|
2,989
|
3,697
|
4,826
|
8,791
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,738
|
2,989
|
3,697
|
4,826
|
8,791
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|