単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 293,719 296,940 299,727 299,784 308,706
Các khoản giảm trừ doanh thu 15,428 11,229 509 136 165
Doanh thu thuần 278,291 285,711 299,218 299,648 308,541
Giá vốn hàng bán 242,179 251,149 265,539 262,611 267,026
Lợi nhuận gộp 36,111 34,562 33,678 37,037 41,514
Doanh thu hoạt động tài chính 2,457 3,339 3,544 3,522 3,162
Chi phí tài chính 7,854 8,682 8,275 8,861 8,528
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,854 8,598 8,272 8,768 8,528
Chi phí bán hàng 18,790 18,032 18,335 20,824 22,869
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,997 5,363 7,182 5,855 7,183
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,927 5,824 3,430 5,019 6,096
Thu nhập khác 75 98 103 87 68
Chi phí khác 454 7 2 99 221
Lợi nhuận khác -379 91 102 -11 -153
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,549 5,915 3,532 5,008 5,943
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,771 963 638 1,418 1,216
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -103 -786 -95 -107 -98
Chi phí thuế TNDN 1,669 177 543 1,311 1,117
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,880 5,738 2,989 3,697 4,826
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,880 5,738 2,989 3,697 4,826
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0