単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 904,183 892,054 935,857 919,328 861,293
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 53,918 59,926 52,693 83,829 59,294
1. Tiền 53,918 59,926 52,693 83,829 59,294
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 42,200 26,200 26,200 26,200 28,200
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 350,779 345,328 392,620 333,176 297,697
1. Phải thu khách hàng 318,488 305,824 353,581 283,958 247,191
2. Trả trước cho người bán 3,488 5,206 7,749 13,708 15,396
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 30,001 35,496 32,488 37,265 36,308
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,198 -1,198 -1,198 -1,755 -1,198
IV. Tổng hàng tồn kho 448,390 452,206 457,582 468,152 468,858
1. Hàng tồn kho 448,390 452,206 457,582 468,152 468,858
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,896 8,395 6,762 7,971 7,244
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,824 2,712 1,735 3,113 3,323
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,916 5,629 4,792 4,830 3,893
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 156 53 235 27 27
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 179,800 194,853 193,931 194,265 194,741
I. Các khoản phải thu dài hạn 220 20,220 23,220 23,220 23,220
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 220 20,220 23,220 23,220 23,220
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 136,210 131,665 127,149 126,256 126,698
1. Tài sản cố định hữu hình 96,779 92,586 88,422 87,882 88,677
- Nguyên giá 245,679 245,828 245,828 249,117 252,929
- Giá trị hao mòn lũy kế -148,900 -153,242 -157,406 -161,234 -164,252
2. Tài sản cố định thuê tài chính 455 400 345 291 236
- Nguyên giá 1,091 1,091 1,091 1,091 1,091
- Giá trị hao mòn lũy kế -636 -691 -745 -800 -855
3. Tài sản cố định vô hình 38,977 38,679 38,381 38,083 37,785
- Nguyên giá 55,124 55,124 55,124 55,124 55,124
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,147 -16,445 -16,743 -17,041 -17,339
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,229 1,918 2,513 2,593 2,531
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,353 558 1,057 1,030 869
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 876 1,361 1,456 1,563 1,662
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,083,983 1,086,908 1,129,788 1,113,592 1,056,034
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 653,812 651,273 691,441 671,548 609,100
I. Nợ ngắn hạn 653,538 650,643 690,880 671,023 608,602
1. Vay và nợ ngắn 570,334 584,376 571,209 595,769 562,206
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 65,873 49,960 102,411 54,247 27,552
4. Người mua trả tiền trước 3,230 2,636 4,621 3,676 5,037
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,276 2,224 2,618 3,832 1,528
6. Phải trả người lao động 4,242 4,400 2,716 5,564 5,814
7. Chi phí phải trả 5,145 4,059 4,245 4,907 3,255
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,156 705 780 748 928
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 274 630 561 525 499
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 224 230 215 234 243
4. Vay và nợ dài hạn 455 400 345 291 255
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả -404 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 430,171 435,634 438,347 442,044 446,934
I. Vốn chủ sở hữu 430,171 435,634 438,347 442,044 446,934
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 334,467 334,467 334,467 351,186 351,186
2. Thặng dư vốn cổ phần -250 -250 -250 -250 -250
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 13,687 13,687 13,687 13,687 13,687
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 82,267 87,731 90,444 77,421 82,310
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,282 2,282 2,282 2,282 2,282
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,083,983 1,086,908 1,129,788 1,113,592 1,056,034