I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2.953
|
3.966
|
4.821
|
5.051
|
2.477
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
14.125
|
14.038
|
13.719
|
13.216
|
13.352
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.605
|
4.748
|
4.730
|
4.792
|
4.721
|
- Các khoản dự phòng
|
-918
|
|
|
-375
|
375
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
-11
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-234
|
-182
|
-627
|
-143
|
-179
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
10.672
|
9.471
|
9.616
|
8.954
|
8.434
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
17.077
|
18.004
|
18.540
|
18.267
|
15.828
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-10.177
|
-37.380
|
-14.410
|
11.434
|
27.057
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-32.738
|
746
|
-6.562
|
14.460
|
-10.799
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-4.734
|
31.270
|
6.503
|
-24.611
|
-16.585
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-965
|
1.145
|
309
|
819
|
-1.017
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10.600
|
-9.485
|
-9.693
|
-8.857
|
-8.124
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-614
|
-2.673
|
|
|
-778
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
-47
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-42.752
|
1.628
|
-5.312
|
11.512
|
5.534
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-171
|
-91
|
-511
|
-284
|
-1.516
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-23.768
|
|
-1.000
|
-2.000
|
-9.000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
28.211
|
1.000
|
14.937
|
4.000
|
4.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
817
|
667
|
642
|
1.263
|
235
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
5.088
|
1.575
|
14.068
|
2.979
|
-6.281
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
406.467
|
236.852
|
328.542
|
320.872
|
392.507
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-373.508
|
-243.439
|
-331.952
|
-304.174
|
-378.501
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-210
|
-210
|
-443
|
109
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
10.000
|
|
|
-248
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
42.748
|
-6.797
|
-3.853
|
16.559
|
14.005
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5.085
|
-3.594
|
4.903
|
31.051
|
13.259
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
34.693
|
39.778
|
36.184
|
41.087
|
72.138
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
39.778
|
36.184
|
41.087
|
72.138
|
85.397
|