Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2.953 3.966 4.821 5.051 2.477
2. Điều chỉnh cho các khoản 14.125 14.038 13.719 13.216 13.352
- Khấu hao TSCĐ 4.605 4.748 4.730 4.792 4.721
- Các khoản dự phòng -918 -375 375
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -11
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -234 -182 -627 -143 -179
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 10.672 9.471 9.616 8.954 8.434
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 17.077 18.004 18.540 18.267 15.828
- Tăng, giảm các khoản phải thu -10.177 -37.380 -14.410 11.434 27.057
- Tăng, giảm hàng tồn kho -32.738 746 -6.562 14.460 -10.799
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4.734 31.270 6.503 -24.611 -16.585
- Tăng giảm chi phí trả trước -965 1.145 309 819 -1.017
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -10.600 -9.485 -9.693 -8.857 -8.124
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -614 -2.673 -778
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -47
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -42.752 1.628 -5.312 11.512 5.534
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -171 -91 -511 -284 -1.516
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -23.768 -1.000 -2.000 -9.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 28.211 1.000 14.937 4.000 4.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 817 667 642 1.263 235
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 5.088 1.575 14.068 2.979 -6.281
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 406.467 236.852 328.542 320.872 392.507
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -373.508 -243.439 -331.952 -304.174 -378.501
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -210 -210 -443 109
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 10.000 -248
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 42.748 -6.797 -3.853 16.559 14.005
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5.085 -3.594 4.903 31.051 13.259
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 34.693 39.778 36.184 41.087 72.138
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 39.778 36.184 41.087 72.138 85.397