I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.821
|
5.051
|
2.477
|
5.549
|
5.915
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
13.719
|
13.216
|
13.352
|
12.662
|
12.207
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.730
|
4.792
|
4.721
|
4.737
|
4.695
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-375
|
375
|
375
|
-375
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-11
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-627
|
-143
|
-179
|
-304
|
-723
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9.616
|
8.954
|
8.434
|
7.854
|
8.611
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18.540
|
18.267
|
15.828
|
18.211
|
18.122
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-14.410
|
11.434
|
27.057
|
-27.964
|
-4.396
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-6.562
|
14.460
|
-10.799
|
-7.909
|
-3.816
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
6.503
|
-24.611
|
-16.585
|
16.964
|
-6.887
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
309
|
819
|
-1.017
|
175
|
907
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9.693
|
-8.857
|
-8.124
|
-8.067
|
-8.444
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
-778
|
-3.040
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
81
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-47
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5.312
|
11.512
|
5.534
|
-11.631
|
-4.433
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-511
|
-284
|
-1.516
|
-2.024
|
52
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.000
|
-2.000
|
-9.000
|
|
-4.000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
14.937
|
4.000
|
4.000
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
642
|
1.263
|
235
|
304
|
401
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
14.068
|
2.979
|
-6.281
|
-1.720
|
-3.547
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
328.542
|
320.872
|
392.507
|
262.466
|
429.307
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-331.952
|
-304.174
|
-378.501
|
-264.592
|
-415.320
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-443
|
109
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-248
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3.853
|
16.559
|
14.005
|
-2.127
|
13.987
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4.903
|
31.051
|
13.259
|
-15.478
|
6.008
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
36.184
|
41.087
|
72.138
|
69.396
|
53.918
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
41.087
|
72.138
|
85.397
|
53.918
|
59.926
|