|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,549
|
5,915
|
3,532
|
5,008
|
5,943
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12,662
|
12,207
|
12,105
|
12,593
|
11,855
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,737
|
4,695
|
4,516
|
4,181
|
3,406
|
|
- Các khoản dự phòng
|
375
|
-375
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
124
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-304
|
-723
|
-683
|
-481
|
-78
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,854
|
8,611
|
8,272
|
8,768
|
8,528
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18,211
|
18,122
|
15,637
|
17,601
|
17,798
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-27,964
|
-4,396
|
-43,218
|
67,633
|
30,989
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-7,909
|
-3,816
|
-5,376
|
-10,570
|
-707
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
16,964
|
-6,887
|
44,093
|
-40,615
|
-24,373
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
175
|
907
|
478
|
-1,351
|
-48
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8,067
|
-8,444
|
-8,482
|
-8,694
|
-8,706
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,040
|
|
0
|
-754
|
-3,021
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
81
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-11,631
|
-4,433
|
3,132
|
23,250
|
11,931
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,024
|
52
|
0
|
-12,127
|
-1,193
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-4,000
|
0
|
-3,000
|
-2,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
304
|
401
|
3,110
|
-1,492
|
348
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,720
|
-3,547
|
3,110
|
-16,619
|
-2,845
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
262,466
|
429,307
|
293,060
|
349,207
|
289,882
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-264,592
|
-415,320
|
-306,391
|
-324,701
|
-323,504
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
109
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-253
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,127
|
13,987
|
-13,475
|
24,506
|
-33,622
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-15,478
|
6,008
|
-7,233
|
31,136
|
-24,535
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
69,396
|
53,918
|
59,926
|
52,693
|
83,829
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
53,918
|
59,926
|
52,693
|
83,829
|
59,294
|