Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Thu nhập lãi thuần 9.965.080 15.631.777 17.529.008 19.729.127 21.127.729
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 31.633.614 35.600.492 41.154.314 58.002.523 50.501.004
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -21.668.534 -19.968.715 -23.625.306 -38.273.396 -29.373.275
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 514.027 585.629 881.526 523.759 1.271.563
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 740.478 908.741 1.232.500 888.560 1.557.675
Chi phí hoạt động dịch vụ -226.451 -323.112 -350.974 -364.801 -286.112
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 191.933 143.539 116.285 282.213 86.282
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0 0 794 3.329
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 1.306.405 944.363 144.377 74.113 -133.582
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 254.160 858.430 695.516 440.939 1.102.226
Thu nhập từ hoạt động khác 309.026 1.107.070 815.653 513.305 1.278.874
Chi phí hoạt động khác -54.866 -248.640 -120.137 -72.366 -176.648
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 3.070 19.342 4.226 640.230 20.908
Chi phí hoạt động -4.288.003 -4.403.982 -4.382.812 -5.035.013 -5.749.311
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 7.946.672 13.779.098 14.988.126 16.656.162 17.729.144
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -4.534.245 -7.554.865 -5.329.477 -7.411.647 -6.186.137
Tổng lợi nhuận trước thuế 3.412.427 6.224.233 9.658.649 9.244.515 11.543.007
Chi phí thuế TNDN -685.272 -1.242.600 -1.953.004 -1.774.105 -2.326.961
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -655.365 -1.242.600 -1.953.004 -1.774.105 -2.326.961
Chi phí thuế TNDN giữ lại -29.907 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2.727.155 4.981.633 7.705.645 7.470.410 9.216.046
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2.727.155 4.981.633 7.705.645 7.470.410 9.216.046