Thu nhập lãi thuần
|
9.965.080
|
15.631.777
|
17.529.008
|
19.729.127
|
21.127.729
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
31.633.614
|
35.600.492
|
41.154.314
|
58.002.523
|
50.501.004
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-21.668.534
|
-19.968.715
|
-23.625.306
|
-38.273.396
|
-29.373.275
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
514.027
|
585.629
|
881.526
|
523.759
|
1.271.563
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
740.478
|
908.741
|
1.232.500
|
888.560
|
1.557.675
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-226.451
|
-323.112
|
-350.974
|
-364.801
|
-286.112
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
191.933
|
143.539
|
116.285
|
282.213
|
86.282
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
|
794
|
3.329
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
1.306.405
|
944.363
|
144.377
|
74.113
|
-133.582
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
254.160
|
858.430
|
695.516
|
440.939
|
1.102.226
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
309.026
|
1.107.070
|
815.653
|
513.305
|
1.278.874
|
Chi phí hoạt động khác
|
-54.866
|
-248.640
|
-120.137
|
-72.366
|
-176.648
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
3.070
|
19.342
|
4.226
|
640.230
|
20.908
|
Chi phí hoạt động
|
-4.288.003
|
-4.403.982
|
-4.382.812
|
-5.035.013
|
-5.749.311
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
7.946.672
|
13.779.098
|
14.988.126
|
16.656.162
|
17.729.144
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-4.534.245
|
-7.554.865
|
-5.329.477
|
-7.411.647
|
-6.186.137
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
3.412.427
|
6.224.233
|
9.658.649
|
9.244.515
|
11.543.007
|
Chi phí thuế TNDN
|
-685.272
|
-1.242.600
|
-1.953.004
|
-1.774.105
|
-2.326.961
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-655.365
|
-1.242.600
|
-1.953.004
|
-1.774.105
|
-2.326.961
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
-29.907
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2.727.155
|
4.981.633
|
7.705.645
|
7.470.410
|
9.216.046
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2.727.155
|
4.981.633
|
7.705.645
|
7.470.410
|
9.216.046
|