TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
1,619,926
|
1,878,292
|
1,897,546
|
1,370,849
|
1,563,509
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
14,804,998
|
14,350,905
|
15,144,721
|
54,763,646
|
27,440,936
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
0
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
31,252,851
|
64,132,885
|
63,391,451
|
63,547,919
|
117,348,823
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
31,252,175
|
55,909,226
|
53,027,274
|
54,825,648
|
92,635,563
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
676
|
8,263,453
|
10,463,971
|
8,841,433
|
24,713,260
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
0
|
-39,794
|
-99,794
|
-119,162
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
960
|
3,245
|
1,547
|
7,851,612
|
4,910,456
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
3,889
|
3,881
|
3,881
|
7,853,152
|
4,949,608
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2,929
|
-636
|
-2,334
|
-1,540
|
-39,152
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
133,872
|
252,448
|
269,772
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
302,009,527
|
357,456,180
|
378,351,539
|
428,763,835
|
510,998,820
|
1. Cho vay khách hàng
|
305,637,310
|
362,416,125
|
385,633,214
|
438,464,147
|
519,949,991
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-3,627,783
|
-4,959,945
|
-7,281,675
|
-9,700,312
|
-8,951,171
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
28,629,970
|
25,093,613
|
32,941,551
|
32,078,505
|
32,336,908
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
16,386,007
|
9,981,614
|
12,988,616
|
14,373,759
|
14,956,915
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
13,132,592
|
15,168,828
|
20,063,662
|
17,833,636
|
17,812,962
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-888,629
|
-56,829
|
-110,727
|
-128,890
|
-432,969
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
133,140
|
131,652
|
46,699
|
341,523
|
438,197
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
294,940
|
363,920
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
165,891
|
164,391
|
158,272
|
158,272
|
158,272
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-32,751
|
-32,739
|
-111,573
|
-111,689
|
-83,995
|
X. Tài sản cố định
|
4,882,380
|
4,989,872
|
4,960,222
|
5,229,416
|
5,328,025
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
532,985
|
536,012
|
502,854
|
734,978
|
826,882
|
- Nguyên giá
|
1,288,934
|
1,318,278
|
1,287,149
|
1,528,503
|
1,580,969
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-755,949
|
-782,266
|
-784,295
|
-793,525
|
-754,087
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
16,319
|
11,076
|
5,826
|
|
|
- Nguyên giá
|
22,049
|
18,163
|
12,211
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,730
|
-7,087
|
-6,385
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,333,076
|
4,442,784
|
4,451,542
|
4,494,438
|
4,501,143
|
- Nguyên giá
|
4,623,349
|
4,747,199
|
4,772,975
|
4,825,929
|
4,863,891
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-290,273
|
-304,415
|
-321,433
|
-331,491
|
-362,748
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
0
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
29,450,393
|
38,267,287
|
54,346,081
|
36,477,446
|
46,878,174
|
1. Các khoản phải thu
|
17,577,827
|
28,903,342
|
37,723,265
|
18,863,483
|
33,485,000
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
7,672,216
|
6,379,154
|
15,575,386
|
14,559,450
|
12,126,090
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
4,523,284
|
3,240,374
|
1,174,345
|
3,125,661
|
1,385,896
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
0
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-322,934
|
-255,583
|
-126,915
|
-71,148
|
-118,812
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
412,918,017
|
506,556,379
|
551,351,129
|
630,424,751
|
747,243,848
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
609,712
|
1,510,983
|
9,715,193
|
1,333,658
|
1,242,864
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
38,468,091
|
79,623,409
|
78,513,434
|
70,773,152
|
134,090,488
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
21,799,796
|
74,319,441
|
73,100,537
|
65,292,948
|
123,725,569
|
2. Vay các TCTD khác
|
16,668,295
|
5,303,968
|
5,412,897
|
5,480,204
|
10,364,919
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
303,631,883
|
327,318,099
|
361,841,278
|
447,503,426
|
499,897,447
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
0
|
|
|
97,152
|
61,927
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
3,969,118
|
4,952,170
|
1,615,605
|
1,611,235
|
1,429,650
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
31,034,079
|
46,292,114
|
36,440,208
|
42,821,727
|
39,248,195
|
VII. Các khoản nợ khác
|
10,811,991
|
11,183,474
|
20,469,295
|
16,404,535
|
13,423,757
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
8,712,808
|
7,863,072
|
9,312,010
|
14,065,081
|
10,602,204
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
0
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
2,099,183
|
3,320,402
|
11,157,285
|
|
2,821,553
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
0
|
0
|
|
2,339,454
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
24,393,143
|
35,676,130
|
42,756,116
|
49,879,866
|
57,849,520
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
17,654,787
|
28,118,041
|
32,118,175
|
37,638,324
|
38,073,428
|
- Vốn điều lệ
|
17,558,331
|
26,673,698
|
30,673,832
|
36,193,981
|
36,629,085
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
0
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
101,716
|
1,449,603
|
1,449,603
|
1,449,603
|
1,449,603
|
- Cổ phiếu quỹ
|
-5,260
|
-5,260
|
-5,260
|
-5,260
|
-5,260
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
0
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
1,822,231
|
2,900,877
|
2,910,898
|
4,034,288
|
5,359,627
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
-606,379
|
-689,038
|
-530,940
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
4,916,125
|
4,657,212
|
8,333,422
|
8,896,292
|
14,947,405
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
0
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
412,918,017
|
506,556,379
|
551,351,129
|
630,424,751
|
747,243,848
|