|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
1,690,751
|
2,097,126
|
1,690,751
|
2,038,380
|
2,351,481
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
35,473,344
|
30,626,622
|
35,473,344
|
34,354,634
|
14,682,152
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
124,110,875
|
106,638,988
|
124,110,875
|
137,825,581
|
172,280,031
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
99,380,311
|
91,238,974
|
99,380,311
|
126,825,386
|
162,533,905
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
24,730,564
|
15,400,014
|
24,730,564
|
11,000,195
|
9,864,486
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
-118,360
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
1,821
|
1,810
|
1,821
|
41
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
3,880
|
3,325
|
3,880
|
461
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2,059
|
-1,515
|
-2,059
|
-420
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
140,580
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
558,296,462
|
584,584,358
|
558,296,462
|
604,141,404
|
616,537,425
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
567,948,143
|
594,564,116
|
567,948,143
|
614,861,980
|
628,157,186
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-9,651,681
|
-9,979,758
|
-9,651,681
|
-10,720,576
|
-11,619,761
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
28,810,113
|
44,637,945
|
28,810,113
|
28,300,025
|
31,045,716
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
14,395,427
|
17,326,696
|
14,395,427
|
12,162,380
|
12,157,214
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
14,838,424
|
27,734,964
|
14,838,424
|
16,173,014
|
18,923,735
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-423,738
|
-423,715
|
-423,738
|
-35,369
|
-35,233
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
443,238
|
419,945
|
443,238
|
420,848
|
430,570
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
0
|
348,668
|
|
|
359,110
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
371,961
|
|
371,961
|
346,385
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
158,272
|
158,272
|
158,272
|
158,272
|
158,272
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-86,995
|
-86,995
|
-86,995
|
-83,809
|
-86,812
|
|
X. Tài sản cố định
|
5,321,898
|
5,350,814
|
5,321,898
|
5,538,939
|
5,515,580
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
825,432
|
830,465
|
825,432
|
828,568
|
813,865
|
|
- Nguyên giá
|
1,597,853
|
1,592,952
|
1,597,853
|
1,618,550
|
1,620,731
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-772,421
|
-762,487
|
-772,421
|
-789,982
|
-806,866
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,496,466
|
4,520,349
|
4,496,466
|
4,710,371
|
4,701,715
|
|
- Nguyên giá
|
4,866,713
|
4,898,937
|
4,866,713
|
5,119,380
|
5,125,771
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-370,247
|
-378,588
|
-370,247
|
-409,009
|
-424,056
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
0
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
36,593,819
|
51,135,045
|
36,593,819
|
79,810,170
|
88,139,587
|
|
1. Các khoản phải thu
|
16,383,064
|
33,996,028
|
16,383,064
|
65,338,632
|
68,254,915
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
18,662,050
|
15,685,669
|
18,662,050
|
13,008,488
|
17,661,071
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
14,550
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
1,640,802
|
1,509,992
|
1,640,802
|
1,503,840
|
2,271,814
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-92,097
|
-56,644
|
-92,097
|
-55,340
|
-48,213
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
790,742,321
|
825,492,653
|
790,742,321
|
892,570,602
|
930,982,542
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
930,982,542
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
1,227,058
|
1,206,750
|
1,227,058
|
16,553,557
|
13,992,787
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
137,035,250
|
121,148,405
|
137,035,250
|
149,419,490
|
157,667,338
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
128,848,053
|
115,226,866
|
128,848,053
|
137,703,206
|
139,001,678
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
8,187,197
|
5,921,539
|
8,187,197
|
11,716,284
|
18,665,660
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
530,116,264
|
561,718,311
|
530,116,264
|
572,150,283
|
600,194,837
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
52,351
|
86,710
|
52,351
|
|
164,697
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
5,264,242
|
7,978,507
|
5,264,242
|
15,804,523
|
16,792,668
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
41,598,814
|
54,598,314
|
41,598,814
|
53,096,625
|
53,116,969
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
13,975,206
|
15,641,497
|
13,975,206
|
17,550,415
|
17,330,046
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
11,562,205
|
12,858,701
|
11,562,205
|
13,862,658
|
14,969,575
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
2,413,001
|
2,782,796
|
2,413,001
|
3,687,757
|
2,360,471
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
61,473,136
|
63,114,159
|
61,473,136
|
67,995,709
|
71,723,200
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
42,101,813
|
42,101,813
|
42,101,813
|
47,386,343
|
47,386,343
|
|
- Vốn điều lệ
|
40,657,470
|
40,657,470
|
40,657,470
|
45,942,000
|
45,942,000
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
1,449,603
|
1,449,603
|
1,449,603
|
1,449,603
|
1,449,603
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
-5,260
|
-5,260
|
-5,260
|
-5,260
|
-5,260
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
7,158,400
|
7,182,424
|
7,158,400
|
7,178,140
|
9,531,873
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-508,863
|
-460,465
|
-508,863
|
-446,340
|
-449,790
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
12,721,786
|
14,290,387
|
12,721,786
|
13,877,566
|
15,254,774
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
790,742,321
|
825,492,653
|
790,742,321
|
892,570,602
|
930,982,542
|