単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 20,857,009 7,339,701 18,843,195 12,429,924 19,196,087
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -7,581,997 -7,353,451 -10,415,276 -10,479,602 -11,482,452
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 809,200 417,610 1,318,551 1,288,718 2,535,905
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 157,517 57,280 -250,868 68,010 142,046
- Thu nhập khác 255,714 1,360 3,636,845 25,724 159,658
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 101,954 70,364 496,844 573,959 105,428
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -1,610,260 -1,039,760 -2,076,560 -1,276,035 -1,458,573
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -303,960 -1,520,161 -30,679 -2,254,351 -303,263
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 12,685,177 -2,027,057 11,522,052 376,347 8,894,836
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 9,424,470 -210,429 2,409,248 1,594,825 -248,949
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -15,827,255 8,481,755 3,760,446 -2,745,094 -4,849,746
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác -140,580 140,580 -64,253
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -26,615,973 -47,998,153 -7,009,508 -13,295,205 -31,453,784
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -3,866,234 -23,858 -1,394,573 -522,480 -4,163,440
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -17,403,016 17,061,937 -18,295,816 -3,452,648 -10,211,810
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -20,307 -15,807 14,197,523 -2,560,770 1,708,493
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD -15,886,846 2,944,261 9,480,067 8,967,244 -712,389
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 31,602,047 30,219,693 7,321,269 28,045,263 24,074,296
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 12,999,500 2,350,619 -1,701,070 20,344 -9,279,718
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 2,714,266 3,834,591 7,767,417 988,145 -58,548
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 34,360 -9,577 -165,386 164,697 -164,697
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -228,666 127,343 303,835 -163,313 10,110,674
- Chi từ các quỹ của TCTD -34,656 -3,909 -15,433 -12,960
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -10,423,133 14,735,318 28,051,015 17,542,502 -16,431,995
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -59,794 -22,178 -220,040 -14,105 -31,680
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 392 341 512 230 170
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ -534 -74 -970 -87
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác -33,410
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn -1,947 1,947 33,994
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -61,883 -19,964 -219,914 -13,875 -31,597
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -2,002,749 -81 -1,572 -427 -251
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -2,002,749 -81 -1,572 -427 -251
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -12,487,765 14,715,273 27,829,529 17,528,200 -16,463,843
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 136,032,807 121,317,534 134,798,134 161,907,719 179,435,919
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 123,545,042 136,032,807 162,627,663 179,435,919 162,972,076