Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 226,948 265,760 184,976 197,560 376,796
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 349 2,007 219 1,152 4,025
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 226,598 263,753 184,757 196,408 372,771
4. Giá vốn hàng bán 193,446 225,141 147,023 167,297 340,594
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 33,153 38,612 37,734 29,111 32,177
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,277 1,492 825 231 578
7. Chi phí tài chính 3,739 5,409 5,896 4,448 5,338
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,717 5,208 5,591 4,264 5,270
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 4,688 4,966 5,129 3,310 2,021
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,203 10,256 8,702 7,585 14,150
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14,800 19,473 18,832 13,999 11,246
12. Thu nhập khác 5,307 5,106 3,801 3,719 6,317
13. Chi phí khác 617 35 236 86 714
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4,690 5,071 3,565 3,633 5,603
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19,490 24,544 22,397 17,633 16,849
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,931 4,933 4,602 3,594 3,416
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,931 4,933 4,602 3,594 3,416
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15,559 19,611 17,795 14,039 13,434
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15,559 19,611 17,795 14,039 13,434