単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,657,233 5,592,428 5,610,598 7,267,565 7,924,291
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 173,880 183,917 79,185 102,787 180,877
1. Tiền 156,095 152,658 73,437 67,174 148,535
2. Các khoản tương đương tiền 17,785 31,258 5,748 35,613 32,342
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 202,950 279,372 345,579 386,483 402,409
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 202,950 279,372 345,579 386,483 402,409
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,531,863 3,282,906 3,892,309 5,286,358 5,882,772
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,978,174 2,207,589 3,017,815 4,408,380 5,203,972
2. Trả trước cho người bán 464,313 809,451 536,502 453,582 315,120
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1,968 8,843 45,154 172,150 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 98,425 268,480 304,347 279,004 391,839
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,017 -11,457 -11,509 -26,758 -28,159
IV. Tổng hàng tồn kho 1,628,148 1,734,810 1,218,737 1,380,177 1,259,752
1. Hàng tồn kho 1,628,148 1,734,873 1,218,799 1,381,629 1,266,916
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -62 -62 -1,453 -7,164
V. Tài sản ngắn hạn khác 120,391 111,423 70,788 111,761 198,481
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,591 23,285 23,949 26,364 26,657
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 104,812 87,141 45,700 84,630 170,403
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,988 996 1,139 767 1,421
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,250,173 1,738,369 1,971,187 2,185,874 2,380,327
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,461 5,374 3,205 2,852 11,874
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6,256 6,169 4,000 3,647 13,803
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -795 -795 -795 -795 -1,929
II. Tài sản cố định 760,067 819,923 1,181,867 1,142,521 1,425,429
1. Tài sản cố định hữu hình 654,778 675,289 623,336 558,110 731,678
- Nguyên giá 1,203,302 1,298,126 1,318,207 1,306,660 1,549,614
- Giá trị hao mòn lũy kế -548,524 -622,837 -694,871 -748,550 -817,936
2. Tài sản cố định thuê tài chính 89,070 129,196 106,422 97,383 218,000
- Nguyên giá 110,441 161,635 150,702 136,571 269,512
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,371 -32,438 -44,281 -39,188 -51,512
3. Tài sản cố định vô hình 16,219 15,438 452,109 487,028 475,751
- Nguyên giá 27,711 28,042 466,077 503,493 503,499
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,493 -12,605 -13,968 -16,465 -27,748
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 158,859 614,690 514,649 784,156 692,978
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 158,859 614,690 514,649 784,156 692,978
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 185,025 189,116 184,937 185,688 183,624
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 176,315 176,406 176,691 178,393 179,599
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 34,116 34,116 34,116 34,116 34,116
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -31,406 -31,406 -31,406 -31,406 -34,116
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,000 10,000 5,536 4,585 4,025
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 136,773 105,992 86,529 70,656 66,422
1. Chi phí trả trước dài hạn 136,773 105,992 86,529 68,809 65,288
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 3,987 3,274 2,561 1,848 1,134
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,907,405 7,330,796 7,581,785 9,453,438 10,304,618
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,543,007 5,370,355 5,574,367 7,351,141 8,128,560
I. Nợ ngắn hạn 4,062,864 4,767,026 4,863,763 6,348,771 7,133,100
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,293,099 3,059,480 3,307,175 3,874,544 4,067,286
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 654,735 525,342 429,640 1,710,670 2,008,002
4. Người mua trả tiền trước 594,822 339,476 150,812 310,208 123,361
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 32,516 44,956 75,775 59,969 51,627
6. Phải trả người lao động 47,938 37,476 28,140 34,575 43,565
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 24,303 24,465 10,567 12,197 12,994
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,307 17 13 10 6
11. Phải trả ngắn hạn khác 398,863 725,068 853,269 339,701 820,039
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,924 2,607 2,694 2,743 2,630
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,356 8,139 5,678 4,154 3,590
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 480,144 603,329 710,604 1,002,370 995,461
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 27,073 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 892 5 241,588 384,872 308,392
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 478,274 602,347 468,101 589,510 686,154
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 977 977 915 915 915
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,364,398 1,960,441 2,007,418 2,102,298 2,176,058
I. Vốn chủ sở hữu 1,364,398 1,960,441 2,007,418 2,102,298 2,176,058
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,005,357 1,621,764 1,621,764 1,621,764 1,702,684
2. Thặng dư vốn cổ phần -47,907 -47,907 -47,907 -47,907 -47,907
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 49,604 57,652 67,310 67,310 88,944
5. Cổ phiếu quỹ -4,186 -4,186 -4,186 -4,186 -4,186
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -3,572 -5,901 -5,117 -3,008 -1,347
8. Quỹ đầu tư phát triển 38,396 38,668 38,866 39,046 36,595
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 210 268 268 268 268
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 126,323 52,788 69,467 145,904 80,936
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 36,938 34,987 52,978 68,675 30,069
- LNST chưa phân phối kỳ này 89,385 17,801 16,489 77,229 50,867
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 200,173 247,294 266,952 283,106 320,071
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,907,405 7,330,796 7,581,785 9,453,438 10,304,618