Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 657,816 746,102 661,183 628,032 647,671
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 185 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 657,816 746,102 661,183 627,847 647,671
4. Giá vốn hàng bán 308,017 322,011 312,962 263,328 268,968
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 349,799 424,091 348,221 364,519 378,702
6. Doanh thu hoạt động tài chính 197 4,450 4,897 2,489 4,821
7. Chi phí tài chính 41,932 26,471 19,114 7,161 647
-Trong đó: Chi phí lãi vay 41,932 26,471 19,114 7,161 647
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,369 34,249 28,215 30,907 37,256
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 278,695 367,820 305,789 328,939 345,621
12. Thu nhập khác 312 -210 192 510 95
13. Chi phí khác 50 3,660 5 438 22
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 262 -3,870 187 72 74
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 278,957 363,950 305,976 329,012 345,694
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,032 45,732 30,695 33,088 47,406
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 14,032 45,732 30,695 33,088 47,406
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 264,925 318,218 275,281 295,924 298,289
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 264,925 318,218 275,281 295,924 298,289