|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
657,816
|
746,102
|
661,183
|
628,032
|
647,671
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
185
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
657,816
|
746,102
|
661,183
|
627,847
|
647,671
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
308,017
|
322,011
|
312,962
|
263,328
|
268,968
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
349,799
|
424,091
|
348,221
|
364,519
|
378,702
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
197
|
4,450
|
4,897
|
2,489
|
4,821
|
|
7. Chi phí tài chính
|
41,932
|
26,471
|
19,114
|
7,161
|
647
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
41,932
|
26,471
|
19,114
|
7,161
|
647
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,369
|
34,249
|
28,215
|
30,907
|
37,256
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
278,695
|
367,820
|
305,789
|
328,939
|
345,621
|
|
12. Thu nhập khác
|
312
|
-210
|
192
|
510
|
95
|
|
13. Chi phí khác
|
50
|
3,660
|
5
|
438
|
22
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
262
|
-3,870
|
187
|
72
|
74
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
278,957
|
363,950
|
305,976
|
329,012
|
345,694
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,032
|
45,732
|
30,695
|
33,088
|
47,406
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14,032
|
45,732
|
30,695
|
33,088
|
47,406
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
264,925
|
318,218
|
275,281
|
295,924
|
298,289
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
264,925
|
318,218
|
275,281
|
295,924
|
298,289
|