単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 138,646 236,362 206,533 97,024 98,688
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 138,646 236,362 206,533 97,024 98,688
Giá vốn hàng bán 63,779 73,362 86,311 50,169 57,578
Lợi nhuận gộp 74,867 163,000 120,222 46,854 41,110
Doanh thu hoạt động tài chính 759 1,195 1,749 2,935 2,995
Chi phí tài chính 118 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 118 0 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,448 7,535 17,852 6,070 7,764
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 69,060 156,660 104,119 43,720 36,340
Thu nhập khác 8 4 1 48 2,408
Chi phí khác 22 0 0 333
Lợi nhuận khác -14 4 1 48 2,075
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 69,046 156,664 104,120 43,768 38,415
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,206 19,769 14,764 6,191 6,516
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 10,206 19,769 14,764 6,191 6,516
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 58,840 136,895 89,356 37,577 31,899
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 58,840 136,895 89,356 37,577 31,899
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)