|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
239,450
|
66,130
|
138,646
|
236,362
|
206,533
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
185
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
239,265
|
66,130
|
138,646
|
236,362
|
206,533
|
|
Giá vốn hàng bán
|
81,849
|
45,517
|
63,779
|
73,362
|
86,311
|
|
Lợi nhuận gộp
|
157,416
|
20,613
|
74,867
|
163,000
|
120,222
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
424
|
1,118
|
759
|
1,195
|
1,749
|
|
Chi phí tài chính
|
1,160
|
529
|
118
|
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,160
|
529
|
118
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,460
|
5,421
|
6,448
|
7,535
|
17,852
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
144,220
|
15,781
|
69,060
|
156,660
|
104,119
|
|
Thu nhập khác
|
200
|
83
|
8
|
4
|
1
|
|
Chi phí khác
|
21
|
|
22
|
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
179
|
83
|
-14
|
4
|
1
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
144,399
|
15,864
|
69,046
|
156,664
|
104,120
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,480
|
2,666
|
10,206
|
19,769
|
14,764
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
14,480
|
2,666
|
10,206
|
19,769
|
14,764
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
129,919
|
13,198
|
58,840
|
136,895
|
89,356
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
129,919
|
13,198
|
58,840
|
136,895
|
89,356
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|