単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 66,130 138,646 236,362 206,533 97,024
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 66,130 138,646 236,362 206,533 97,024
Giá vốn hàng bán 45,517 63,779 73,362 86,311 50,169
Lợi nhuận gộp 20,613 74,867 163,000 120,222 46,854
Doanh thu hoạt động tài chính 1,118 759 1,195 1,749 2,935
Chi phí tài chính 529 118 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 529 118 0 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,421 6,448 7,535 17,852 6,070
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,781 69,060 156,660 104,119 43,720
Thu nhập khác 83 8 4 1 48
Chi phí khác 22 0 0
Lợi nhuận khác 83 -14 4 1 48
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,864 69,046 156,664 104,120 43,768
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,666 10,206 19,769 14,764 6,191
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,666 10,206 19,769 14,764 6,191
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,198 58,840 136,895 89,356 37,577
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,198 58,840 136,895 89,356 37,577
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)