単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 236,362 206,533 97,024 98,688 237,423
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 236,362 206,533 97,024 98,688 237,423
Giá vốn hàng bán 73,362 86,311 50,169 57,578 69,758
Lợi nhuận gộp 163,000 120,222 46,854 41,110 167,665
Doanh thu hoạt động tài chính 1,195 1,749 2,935 2,995 1,630
Chi phí tài chính 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,535 17,852 6,070 7,764 7,618
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 156,660 104,119 43,720 36,340 161,677
Thu nhập khác 4 1 48 2,408 0
Chi phí khác 0 0 333 1
Lợi nhuận khác 4 1 48 2,075 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 156,664 104,120 43,768 38,415 161,677
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,769 14,764 6,191 6,516 20,183
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 19,769 14,764 6,191 6,516 20,183
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 136,895 89,356 37,577 31,899 141,494
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 136,895 89,356 37,577 31,899 141,494
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)