単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 239,450 66,130 138,646 236,362 206,533
Các khoản giảm trừ doanh thu 185 0
Doanh thu thuần 239,265 66,130 138,646 236,362 206,533
Giá vốn hàng bán 81,849 45,517 63,779 73,362 86,311
Lợi nhuận gộp 157,416 20,613 74,867 163,000 120,222
Doanh thu hoạt động tài chính 424 1,118 759 1,195 1,749
Chi phí tài chính 1,160 529 118 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,160 529 118 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,460 5,421 6,448 7,535 17,852
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 144,220 15,781 69,060 156,660 104,119
Thu nhập khác 200 83 8 4 1
Chi phí khác 21 22 0
Lợi nhuận khác 179 83 -14 4 1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 144,399 15,864 69,046 156,664 104,120
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,480 2,666 10,206 19,769 14,764
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 14,480 2,666 10,206 19,769 14,764
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 129,919 13,198 58,840 136,895 89,356
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 129,919 13,198 58,840 136,895 89,356
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)