単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 128,520 292,301 378,471 307,529 309,432
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,135 152,635 219,130 58,888 48,964
1. Tiền 14,135 52,635 22,649 13,835 6,964
2. Các khoản tương đương tiền 0 100,000 196,481 45,053 42,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 30,000 0 16,770
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 110,686 133,351 122,882 242,360 237,169
1. Phải thu khách hàng 109,673 130,467 118,514 239,588 236,062
2. Trả trước cho người bán 993 2,030 3,531 1,802 760
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 327 1,162 1,144 969 348
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -307 -307 -307 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 3,541 6,052 6,232 6,112 5,805
1. Hàng tồn kho 3,541 6,052 6,232 6,112 5,805
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 158 263 227 169 724
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 158 263 227 169 724
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,696,576 1,540,213 1,390,519 1,238,272 1,135,028
I. Các khoản phải thu dài hạn 635 0 635 5 6,014
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 635 0 635 5 6,014
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,693,778 1,538,407 1,384,469 1,229,678 1,111,916
1. Tài sản cố định hữu hình 1,690,956 1,535,570 1,381,697 1,226,932 1,109,196
- Nguyên giá 3,107,621 3,108,594 3,111,023 3,111,662 3,111,890
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,416,665 -1,573,024 -1,729,327 -1,884,730 -2,002,694
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,823 2,837 2,773 2,746 2,720
- Nguyên giá 3,235 3,315 3,315 3,315 3,315
- Giá trị hao mòn lũy kế -413 -478 -543 -569 -595
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 5,243
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,911 1,136 850 3,668 10,284
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,911 1,136 850 3,668 10,284
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,825,096 1,832,514 1,768,990 1,545,801 1,444,460
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 704,247 495,849 321,762 189,465 105,776
I. Nợ ngắn hạn 323,200 256,849 202,762 160,465 105,776
1. Vay và nợ ngắn 223,303 178,471 120,000 90,000 29,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,622 2,656 2,263 4,124 3,067
4. Người mua trả tiền trước 21,405 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,559 37,278 45,024 23,067 30,886
6. Phải trả người lao động 3,930 15,171 9,348 12,298 10,626
7. Chi phí phải trả 0 3,481 3,231 3,311 2,630
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 64,599 16,408 19,991 22,083 24,862
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 381,047 239,000 119,000 29,000 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 381,047 239,000 119,000 29,000 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,120,850 1,336,665 1,447,228 1,356,336 1,338,685
I. Vốn chủ sở hữu 1,120,850 1,336,665 1,447,228 1,356,336 1,338,685
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 937,102 937,102 1,012,064 1,012,064 1,012,064
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 28,331 28,331 28,331 28,331 28,331
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 155,417 371,232 406,834 315,941 298,290
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,782 3,383 2,905 5,582 4,703
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,825,096 1,832,514 1,768,990 1,545,801 1,444,460