単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 156,664 104,120 43,768 38,415 161,677
2. Điều chỉnh cho các khoản 25,943 26,022 26,235 26,072 25,851
- Khấu hao TSCĐ 26,221 26,226 26,302 26,277 26,282
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -277 -204 -67 -205 -431
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 182,607 130,142 70,003 64,487 187,527
- Tăng, giảm các khoản phải thu -42,465 -30,799 115,600 11,325 -111,107
- Tăng, giảm hàng tồn kho -135 -1,380 119 792 188
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 128,903 -108,280 -33,424 6,602 17,398
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,337 -2,852 580 -8,702 2,215
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -9,268 -20,605 -15,683 -6,158 -6,516
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,085 -1,017 -4,562 -3,553 -4,677
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 257,893 -34,792 132,634 64,792 85,029
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,026 -729 -1,549 -78 -472
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -5,000 -49,686
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 16,770 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 866 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 359 414
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,026 16,907 -6,190 -78 -49,744
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -125,935 25,324 -100,159 -197,979 -1,540
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -125,935 25,324 -100,159 -197,979 -1,540
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 130,932 7,439 26,285 -133,265 33,744
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 75,082 206,013 213,453 239,738 106,900
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 206,013 213,453 239,738 106,473 140,644