単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,864 69,046 156,664 104,120 43,768
2. Điều chỉnh cho các khoản 26,290 26,594 25,943 26,022 26,235
- Khấu hao TSCĐ 26,532 26,251 26,221 26,226 26,302
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -771 225 -277 -204 -67
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 529 118 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 42,155 95,641 182,607 130,142 70,003
- Tăng, giảm các khoản phải thu 182,423 -77,660 -42,465 -30,799 115,600
- Tăng, giảm hàng tồn kho 326 131 -135 -1,380 119
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -21,033 9,199 128,903 -108,280 -33,424
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,474 1,466 1,337 -2,852 580
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -543 -154 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -14,480 -2,666 -9,268 -20,605 -15,683
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,790 -6,371 -3,085 -1,017 -4,562
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 186,532 19,585 257,893 -34,792 132,634
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,026 -729 -1,549
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -5,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 16,770
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 866
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 0 359
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,026 16,907 -6,190
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 15,273 -15,273 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -23,273 -5,727 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -150,130 -869 -125,935 25,324 -100,159
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -158,130 -21,869 -125,935 25,324 -100,159
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 28,402 -2,284 130,932 7,439 26,285
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 48,964 77,366 75,082 206,013 213,453
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 77,366 75,082 206,013 213,453 239,738