1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
69.885
|
66.610
|
65.056
|
69.710
|
74.612
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
69.885
|
66.610
|
65.056
|
69.710
|
74.612
|
4. Giá vốn hàng bán
|
64.085
|
64.227
|
63.366
|
65.997
|
69.323
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5.800
|
2.382
|
1.690
|
3.713
|
5.289
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
76.995
|
1.342
|
664.961
|
16.722
|
58.240
|
7. Chi phí tài chính
|
19.781
|
18.791
|
16.013
|
56.808
|
19.425
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18.001
|
15.372
|
12.409
|
16.318
|
16.133
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-51.461
|
23.862
|
37.810
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.480
|
3.595
|
4.696
|
4.444
|
3.695
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.627
|
7.436
|
8.896
|
8.235
|
7.808
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
447
|
-2.236
|
674.856
|
-49.052
|
32.601
|
12. Thu nhập khác
|
176
|
187
|
1.173
|
451
|
1.158
|
13. Chi phí khác
|
14
|
40
|
129
|
1
|
89
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
162
|
148
|
1.044
|
450
|
1.068
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
608
|
-2.088
|
675.900
|
-48.602
|
33.669
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.489
|
1.015
|
950
|
1.285
|
1.665
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-510
|
|
0
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
979
|
1.015
|
950
|
1.285
|
1.665
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-371
|
-3.103
|
674.949
|
-49.887
|
32.004
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2.688
|
1.620
|
1.522
|
1.550
|
2.442
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-3.060
|
-4.723
|
673.428
|
-51.437
|
29.562
|