Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 65.056 69.710 74.612 71.519 70.235
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 65.056 69.710 74.612 71.519 70.235
4. Giá vốn hàng bán 63.366 65.997 69.323 69.140 68.365
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.690 3.713 5.289 2.379 1.869
6. Doanh thu hoạt động tài chính 664.961 16.722 58.240 25.008 42.862
7. Chi phí tài chính 16.013 56.808 19.425 19.307 -7.260
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12.409 16.318 16.133 16.060 15.810
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 37.810 0 0
9. Chi phí bán hàng 4.696 4.444 3.695 4.016 5.165
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.896 8.235 7.808 8.223 9.284
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 674.856 -49.052 32.601 -4.159 37.542
12. Thu nhập khác 1.173 451 1.158 187 1.740
13. Chi phí khác 129 1 89 10 13
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.044 450 1.068 177 1.727
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 675.900 -48.602 33.669 -3.982 39.269
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 950 1.285 1.665 1.021 1.151
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 950 1.285 1.665 1.021 1.151
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 674.949 -49.887 32.004 -5.002 38.118
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1.522 1.550 2.442 1.256 1.446
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 673.428 -51.437 29.562 -6.258 36.672