|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
69,710
|
74,612
|
71,519
|
70,235
|
74,361
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
69,710
|
74,612
|
71,519
|
70,235
|
74,361
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
65,997
|
69,323
|
69,140
|
68,365
|
70,689
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3,713
|
5,289
|
2,379
|
1,869
|
3,672
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
16,722
|
58,240
|
25,008
|
42,862
|
19,563
|
|
7. Chi phí tài chính
|
56,808
|
19,425
|
19,307
|
-7,260
|
18,281
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,318
|
16,133
|
16,060
|
15,810
|
15,124
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
-413
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,444
|
3,695
|
4,016
|
5,165
|
3,589
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,235
|
7,808
|
8,223
|
9,284
|
8,745
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-49,052
|
32,601
|
-4,159
|
37,542
|
-7,793
|
|
12. Thu nhập khác
|
451
|
1,158
|
187
|
1,740
|
885
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
89
|
10
|
13
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
450
|
1,068
|
177
|
1,727
|
881
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-48,602
|
33,669
|
-3,982
|
39,269
|
-6,912
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,285
|
1,665
|
1,021
|
1,151
|
1,339
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,285
|
1,665
|
1,021
|
1,151
|
1,339
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-49,887
|
32,004
|
-5,002
|
38,118
|
-8,251
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,550
|
2,442
|
1,256
|
1,446
|
-10,073
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-51,437
|
29,562
|
-6,258
|
36,672
|
1,821
|