Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 69,710 74,612 71,519 70,235 74,361
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 69,710 74,612 71,519 70,235 74,361
4. Giá vốn hàng bán 65,997 69,323 69,140 68,365 70,689
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3,713 5,289 2,379 1,869 3,672
6. Doanh thu hoạt động tài chính 16,722 58,240 25,008 42,862 19,563
7. Chi phí tài chính 56,808 19,425 19,307 -7,260 18,281
-Trong đó: Chi phí lãi vay 16,318 16,133 16,060 15,810 15,124
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -413
9. Chi phí bán hàng 4,444 3,695 4,016 5,165 3,589
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,235 7,808 8,223 9,284 8,745
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -49,052 32,601 -4,159 37,542 -7,793
12. Thu nhập khác 451 1,158 187 1,740 885
13. Chi phí khác 1 89 10 13 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 450 1,068 177 1,727 881
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -48,602 33,669 -3,982 39,269 -6,912
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,285 1,665 1,021 1,151 1,339
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,285 1,665 1,021 1,151 1,339
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -49,887 32,004 -5,002 38,118 -8,251
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,550 2,442 1,256 1,446 -10,073
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -51,437 29,562 -6,258 36,672 1,821