|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
65.056
|
69.710
|
74.612
|
71.519
|
70.235
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
65.056
|
69.710
|
74.612
|
71.519
|
70.235
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
63.366
|
65.997
|
69.323
|
69.140
|
68.365
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.690
|
3.713
|
5.289
|
2.379
|
1.869
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
664.961
|
16.722
|
58.240
|
25.008
|
42.862
|
|
7. Chi phí tài chính
|
16.013
|
56.808
|
19.425
|
19.307
|
-7.260
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12.409
|
16.318
|
16.133
|
16.060
|
15.810
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
37.810
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.696
|
4.444
|
3.695
|
4.016
|
5.165
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.896
|
8.235
|
7.808
|
8.223
|
9.284
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
674.856
|
-49.052
|
32.601
|
-4.159
|
37.542
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.173
|
451
|
1.158
|
187
|
1.740
|
|
13. Chi phí khác
|
129
|
1
|
89
|
10
|
13
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.044
|
450
|
1.068
|
177
|
1.727
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
675.900
|
-48.602
|
33.669
|
-3.982
|
39.269
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
950
|
1.285
|
1.665
|
1.021
|
1.151
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
950
|
1.285
|
1.665
|
1.021
|
1.151
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
674.949
|
-49.887
|
32.004
|
-5.002
|
38.118
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.522
|
1.550
|
2.442
|
1.256
|
1.446
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
673.428
|
-51.437
|
29.562
|
-6.258
|
36.672
|