Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -2.088 675.900 -48.602 33.669 -3.982
2. Điều chỉnh cho các khoản 49.310 105.755 26.660 18.270 22.007
- Khấu hao TSCĐ 23.716 23.820 27.064 26.115 1.866
- Các khoản dự phòng 33.213 -5 0 -2 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -22.991 69.531 -16.722 -23.975 4.081
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 15.372 12.409 16.318 16.133 16.060
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 47.222 781.655 -21.942 51.939 18.025
- Tăng, giảm các khoản phải thu 34.166 -14.057 -2.239 -15.627 53.804
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5.671 645 -4.862 -1.290 -4.168
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 232.293 -4.177 2.732 -1.771 3.893
- Tăng giảm chi phí trả trước -2.643 -1.686 -770 265 -1.726
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -71.368 -23.887 -11.511 -5.197 -11.293
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -184 -367 -3.541 -967 -426
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -712
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -333 -128 -41 -281 323
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 233.482 737.999 -42.174 27.069 57.721
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4.239 -9.829 -10.313 -5.507 -25.671
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 5.370 -125.800 -139.630 -219.600 110.270
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1.800 500 2.000 -109.770
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 143.153 0 -40.248
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -44.377 39.780 22.670 20.375 14.357
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -43.246 -94.049 16.381 -202.732 -51.063
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -141.289 258.034 19.448 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -35.944 -263.598 -30.489 -23.467 -17.112
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1.314 0 -4.410 -1.100
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -178.547 -5.564 -11.041 -27.877 -18.212
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11.689 638.385 -36.834 -203.540 -11.554
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 23.571 35.260 294.546 257.712 54.173
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 35.260 673.645 257.712 54.173 42.619