|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-2.088
|
675.900
|
-48.602
|
33.669
|
-3.982
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
49.310
|
105.755
|
26.660
|
18.270
|
22.007
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23.716
|
23.820
|
27.064
|
26.115
|
1.866
|
|
- Các khoản dự phòng
|
33.213
|
-5
|
0
|
-2
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-22.991
|
69.531
|
-16.722
|
-23.975
|
4.081
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
15.372
|
12.409
|
16.318
|
16.133
|
16.060
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
47.222
|
781.655
|
-21.942
|
51.939
|
18.025
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
34.166
|
-14.057
|
-2.239
|
-15.627
|
53.804
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5.671
|
645
|
-4.862
|
-1.290
|
-4.168
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
232.293
|
-4.177
|
2.732
|
-1.771
|
3.893
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2.643
|
-1.686
|
-770
|
265
|
-1.726
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-71.368
|
-23.887
|
-11.511
|
-5.197
|
-11.293
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-184
|
-367
|
-3.541
|
-967
|
-426
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
-712
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-333
|
-128
|
-41
|
-281
|
323
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
233.482
|
737.999
|
-42.174
|
27.069
|
57.721
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.239
|
-9.829
|
-10.313
|
-5.507
|
-25.671
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
5.370
|
-125.800
|
-139.630
|
-219.600
|
110.270
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
1.800
|
500
|
2.000
|
-109.770
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
143.153
|
0
|
-40.248
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-44.377
|
39.780
|
22.670
|
20.375
|
14.357
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-43.246
|
-94.049
|
16.381
|
-202.732
|
-51.063
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-141.289
|
258.034
|
19.448
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-35.944
|
-263.598
|
-30.489
|
-23.467
|
-17.112
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1.314
|
0
|
|
-4.410
|
-1.100
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-178.547
|
-5.564
|
-11.041
|
-27.877
|
-18.212
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
11.689
|
638.385
|
-36.834
|
-203.540
|
-11.554
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
23.571
|
35.260
|
294.546
|
257.712
|
54.173
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
35.260
|
673.645
|
257.712
|
54.173
|
42.619
|