Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.066.339 1.941.350 2.129.451 2.233.679 2.301.322
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2.410 181 1.880
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.063.929 1.941.169 2.129.451 2.233.679 2.299.442
4. Giá vốn hàng bán 1.781.518 1.620.957 1.838.668 1.867.247 1.910.855
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 282.411 320.212 290.783 366.432 388.587
6. Doanh thu hoạt động tài chính 230.004 233.462 167.556 173.722 183.355
7. Chi phí tài chính 41.453 43.500 63.392 45.393 67.745
-Trong đó: Chi phí lãi vay 25.091 32.255 39.102 45.635 44.234
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 12.905 14.916 3.317 27.981 14.453
9. Chi phí bán hàng 8.824 3.403 6.835 36.994 28.428
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24.397 21.807 24.077 18.292 23.343
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 450.645 499.880 367.353 467.457 466.880
12. Thu nhập khác 12.146 718 74.122 4.581 36.933
13. Chi phí khác 732 1.161 12.555 4.005 560
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 11.414 -443 61.567 575 36.374
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 462.060 499.437 428.919 468.032 503.254
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 87.807 97.495 88.427 84.401 103.226
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.458 -357 -1.463 1.902 -56
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 86.348 97.138 86.964 86.303 103.170
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 375.711 402.300 341.955 381.729 400.084
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 58.241 50.863 33.198 15.899 45.946
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 317.470 351.437 308.757 365.831 354.138