|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,977,352
|
2,066,339
|
1,941,350
|
2,129,451
|
2,233,679
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
369
|
2,410
|
181
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,976,983
|
2,063,929
|
1,941,169
|
2,129,451
|
2,233,679
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,681,048
|
1,781,518
|
1,620,957
|
1,838,668
|
1,867,247
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
295,935
|
282,411
|
320,212
|
290,783
|
366,432
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
135,374
|
230,004
|
233,462
|
167,556
|
173,722
|
|
7. Chi phí tài chính
|
40,250
|
41,453
|
43,500
|
63,392
|
45,393
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19,917
|
25,091
|
32,255
|
39,102
|
45,635
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
18,205
|
12,905
|
14,916
|
3,317
|
27,981
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,690
|
8,824
|
3,403
|
6,835
|
36,994
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,308
|
24,397
|
21,807
|
24,077
|
18,292
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
385,266
|
450,645
|
499,880
|
367,353
|
467,457
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,523
|
12,146
|
718
|
74,122
|
4,581
|
|
13. Chi phí khác
|
4,859
|
732
|
1,161
|
12,555
|
4,005
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,336
|
11,414
|
-443
|
61,567
|
575
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
383,929
|
462,060
|
499,437
|
428,919
|
468,032
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
71,093
|
87,807
|
97,495
|
88,427
|
84,401
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-778
|
-1,458
|
-357
|
-1,463
|
1,902
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
70,315
|
86,348
|
97,138
|
86,964
|
86,303
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
313,614
|
375,711
|
402,300
|
341,955
|
381,729
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
11,730
|
58,241
|
50,863
|
33,198
|
15,899
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
301,884
|
317,470
|
351,437
|
308,757
|
365,831
|