|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,941,350
|
2,129,451
|
2,233,679
|
2,301,322
|
2,164,765
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
181
|
|
|
1,880
|
-24
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,941,169
|
2,129,451
|
2,233,679
|
2,299,442
|
2,164,789
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,620,957
|
1,838,668
|
1,867,247
|
1,910,855
|
1,807,762
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
320,212
|
290,783
|
366,432
|
388,587
|
357,027
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
233,462
|
167,556
|
173,722
|
183,355
|
194,709
|
|
7. Chi phí tài chính
|
43,500
|
63,392
|
45,393
|
67,745
|
68,906
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
32,255
|
39,102
|
45,635
|
44,234
|
55,229
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
14,916
|
3,317
|
27,981
|
14,453
|
8,725
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,403
|
6,835
|
36,994
|
28,428
|
20,887
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,807
|
24,077
|
18,292
|
23,343
|
23,737
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
499,880
|
367,353
|
467,457
|
466,880
|
446,932
|
|
12. Thu nhập khác
|
718
|
74,122
|
4,581
|
36,933
|
538
|
|
13. Chi phí khác
|
1,161
|
12,555
|
4,005
|
560
|
47
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-443
|
61,567
|
575
|
36,374
|
491
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
499,437
|
428,919
|
468,032
|
503,254
|
447,423
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
97,495
|
88,427
|
84,401
|
103,226
|
90,444
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-357
|
-1,463
|
1,902
|
-56
|
403
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
97,138
|
86,964
|
86,303
|
103,170
|
90,847
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
402,300
|
341,955
|
381,729
|
400,084
|
356,576
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
50,863
|
33,198
|
15,899
|
45,946
|
22,463
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
351,437
|
308,757
|
365,831
|
354,138
|
334,113
|