Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,941,350 2,129,451 2,233,679 2,301,322 2,164,765
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 181 1,880 -24
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,941,169 2,129,451 2,233,679 2,299,442 2,164,789
4. Giá vốn hàng bán 1,620,957 1,838,668 1,867,247 1,910,855 1,807,762
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 320,212 290,783 366,432 388,587 357,027
6. Doanh thu hoạt động tài chính 233,462 167,556 173,722 183,355 194,709
7. Chi phí tài chính 43,500 63,392 45,393 67,745 68,906
-Trong đó: Chi phí lãi vay 32,255 39,102 45,635 44,234 55,229
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 14,916 3,317 27,981 14,453 8,725
9. Chi phí bán hàng 3,403 6,835 36,994 28,428 20,887
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,807 24,077 18,292 23,343 23,737
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 499,880 367,353 467,457 466,880 446,932
12. Thu nhập khác 718 74,122 4,581 36,933 538
13. Chi phí khác 1,161 12,555 4,005 560 47
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -443 61,567 575 36,374 491
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 499,437 428,919 468,032 503,254 447,423
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 97,495 88,427 84,401 103,226 90,444
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -357 -1,463 1,902 -56 403
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 97,138 86,964 86,303 103,170 90,847
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 402,300 341,955 381,729 400,084 356,576
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 50,863 33,198 15,899 45,946 22,463
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 351,437 308,757 365,831 354,138 334,113