1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,937,420
|
1,977,352
|
2,066,339
|
1,941,350
|
2,129,451
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
282
|
369
|
2,410
|
181
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,937,138
|
1,976,983
|
2,063,929
|
1,941,169
|
2,129,451
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,693,228
|
1,681,048
|
1,781,518
|
1,620,957
|
1,838,668
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
243,910
|
295,935
|
282,411
|
320,212
|
290,783
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
191,450
|
135,374
|
230,004
|
233,462
|
167,556
|
7. Chi phí tài chính
|
18,278
|
40,250
|
41,453
|
43,500
|
63,392
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,035
|
19,917
|
25,091
|
32,255
|
39,102
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
20,025
|
18,205
|
12,905
|
14,916
|
3,317
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,842
|
3,690
|
8,824
|
3,403
|
6,835
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,538
|
20,308
|
24,397
|
21,807
|
24,077
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
409,727
|
385,266
|
450,645
|
499,880
|
367,353
|
12. Thu nhập khác
|
4,840
|
3,523
|
12,146
|
718
|
74,122
|
13. Chi phí khác
|
3,300
|
4,859
|
732
|
1,161
|
12,555
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,540
|
-1,336
|
11,414
|
-443
|
61,567
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
411,267
|
383,929
|
462,060
|
499,437
|
428,919
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
79,093
|
71,093
|
87,807
|
97,495
|
88,427
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-440
|
-778
|
-1,458
|
-357
|
-1,463
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
78,653
|
70,315
|
86,348
|
97,138
|
86,964
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
332,614
|
313,614
|
375,711
|
402,300
|
341,955
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
34,738
|
11,730
|
58,241
|
50,863
|
33,198
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
297,875
|
301,884
|
317,470
|
351,437
|
308,757
|