単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,977,352 2,066,339 1,941,350 2,129,451 2,233,679
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 369 2,410 181
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,976,983 2,063,929 1,941,169 2,129,451 2,233,679
4. Giá vốn hàng bán 1,681,048 1,781,518 1,620,957 1,838,668 1,867,247
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 295,935 282,411 320,212 290,783 366,432
6. Doanh thu hoạt động tài chính 135,374 230,004 233,462 167,556 173,722
7. Chi phí tài chính 40,250 41,453 43,500 63,392 45,393
-Trong đó: Chi phí lãi vay 19,917 25,091 32,255 39,102 45,635
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 18,205 12,905 14,916 3,317 27,981
9. Chi phí bán hàng 3,690 8,824 3,403 6,835 36,994
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,308 24,397 21,807 24,077 18,292
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 385,266 450,645 499,880 367,353 467,457
12. Thu nhập khác 3,523 12,146 718 74,122 4,581
13. Chi phí khác 4,859 732 1,161 12,555 4,005
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,336 11,414 -443 61,567 575
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 383,929 462,060 499,437 428,919 468,032
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 71,093 87,807 97,495 88,427 84,401
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -778 -1,458 -357 -1,463 1,902
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 70,315 86,348 97,138 86,964 86,303
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 313,614 375,711 402,300 341,955 381,729
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 11,730 58,241 50,863 33,198 15,899
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 301,884 317,470 351,437 308,757 365,831