|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
499.437
|
428.919
|
468.032
|
503.254
|
447.423
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-36.211
|
17.143
|
-10.770
|
-45.710
|
-27.280
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
100.530
|
111.735
|
104.814
|
104.844
|
109.288
|
|
- Các khoản dự phòng
|
10.666
|
23.333
|
-2.720
|
18.947
|
11.456
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-179.662
|
-157.028
|
-158.500
|
-213.734
|
-203.254
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
32.255
|
39.102
|
45.635
|
44.234
|
55.229
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
463.227
|
446.062
|
457.262
|
457.544
|
420.143
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
73.512
|
-331.738
|
-230.384
|
479.536
|
-207.663
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2.790
|
-17.573
|
47.368
|
23.388
|
11.994
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
297.222
|
629.117
|
267.757
|
-37.687
|
717.956
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
8.106
|
3.689
|
4.954
|
-248.621
|
11.407
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
33.107
|
-21.524
|
-20.341
|
-32.591
|
-13.162
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-31.842
|
-38.958
|
-43.252
|
-43.474
|
-54.647
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-224.696
|
-10.081
|
-10.884
|
-21.866
|
-332.860
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.868
|
-2.434
|
-7.034
|
-1.425
|
-6.586
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
619.557
|
656.560
|
465.447
|
574.804
|
546.581
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-60.654
|
-48.825
|
-172.537
|
-145.013
|
-104.197
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
30
|
4.167
|
30
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-4.294.128
|
-4.597.490
|
-5.170.601
|
-4.179.374
|
-3.748.783
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.820.657
|
3.328.452
|
5.093.820
|
3.833.175
|
3.127.237
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-10.896
|
0
|
|
-157
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
173.877
|
3.768
|
392
|
|
3.911
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
71.373
|
80.942
|
185.336
|
139.211
|
107.082
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.288.846
|
-1.239.882
|
-63.561
|
-352.002
|
-614.908
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
22.500
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.420.348
|
1.810.646
|
1.578.790
|
1.911.892
|
1.396.625
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-900.369
|
-1.155.542
|
-1.762.370
|
-1.683.651
|
-1.554.985
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5
|
-190.775
|
-427
|
-242.113
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
519.974
|
486.829
|
-184.007
|
-13.871
|
-158.360
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-149.315
|
-96.493
|
217.878
|
208.931
|
-226.688
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
645.596
|
496.281
|
412.788
|
630.666
|
847.395
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
496.281
|
399.788
|
630.666
|
839.597
|
620.707
|