TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
976.765
|
970.541
|
1.024.655
|
1.172.926
|
1.067.313
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
171.004
|
156.334
|
195.108
|
230.519
|
269.276
|
1. Tiền
|
51.004
|
41.334
|
35.108
|
65.519
|
23.276
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
120.000
|
115.000
|
160.000
|
165.000
|
246.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
787.989
|
794.072
|
810.614
|
925.458
|
781.043
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
765.153
|
763.300
|
758.615
|
848.656
|
749.952
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.580
|
1.732
|
1.480
|
1.710
|
7.733
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
54.883
|
54.883
|
54.883
|
49.883
|
39.286
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
48.775
|
56.559
|
77.538
|
96.611
|
45.103
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-82.402
|
-82.402
|
-81.902
|
-71.402
|
-61.031
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.097
|
1.708
|
1.591
|
1.668
|
1.622
|
1. Hàng tồn kho
|
2.097
|
1.708
|
1.591
|
1.668
|
1.622
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
675
|
3.426
|
2.341
|
281
|
373
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
675
|
3.052
|
2.012
|
281
|
373
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
375
|
329
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
371.731
|
360.428
|
342.758
|
312.149
|
288.714
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
335.071
|
323.932
|
306.824
|
276.577
|
254.221
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
331.671
|
320.532
|
303.424
|
273.177
|
250.821
|
- Nguyên giá
|
1.959.717
|
1.959.893
|
1.959.893
|
1.959.893
|
1.959.893
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.628.046
|
-1.639.361
|
-1.656.470
|
-1.686.716
|
-1.709.073
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.400
|
3.400
|
3.400
|
3.400
|
3.400
|
- Nguyên giá
|
3.400
|
3.400
|
3.400
|
3.400
|
3.400
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
20.287
|
20.287
|
20.287
|
20.383
|
20.447
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
20.287
|
20.287
|
20.287
|
20.383
|
20.447
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.841
|
1.841
|
1.841
|
1.841
|
1.841
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.841
|
1.841
|
1.841
|
1.841
|
1.841
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14.532
|
14.367
|
13.805
|
13.347
|
12.205
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.251
|
2.821
|
2.692
|
2.219
|
1.864
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
11.547
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
11.282
|
0
|
11.113
|
11.128
|
10.341
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.348.497
|
1.330.969
|
1.367.413
|
1.485.074
|
1.356.028
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
331.964
|
298.624
|
443.422
|
472.649
|
330.750
|
I. Nợ ngắn hạn
|
128.292
|
99.953
|
243.688
|
268.916
|
129.856
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
15.885
|
18.685
|
17.362
|
12.312
|
11.202
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
49.397
|
48.563
|
47.259
|
50.002
|
52.424
|
4. Người mua trả tiền trước
|
221
|
221
|
166
|
186
|
166
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
36.563
|
15.642
|
25.983
|
55.410
|
36.649
|
6. Phải trả người lao động
|
14.071
|
6.502
|
6.659
|
2.758
|
16.119
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.686
|
3.699
|
6.342
|
11.479
|
1.598
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.627
|
4.096
|
128.203
|
128.177
|
7.048
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.843
|
2.545
|
11.715
|
8.593
|
4.649
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
203.671
|
198.671
|
199.734
|
203.734
|
200.894
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
30
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
199.584
|
194.584
|
195.646
|
199.646
|
196.975
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4.088
|
4.088
|
4.088
|
4.088
|
3.890
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.016.533
|
1.032.345
|
923.990
|
1.012.425
|
1.025.278
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.016.499
|
1.032.310
|
923.956
|
1.012.390
|
1.025.243
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
689.986
|
689.986
|
689.986
|
689.986
|
689.986
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.212
|
1.212
|
1.212
|
1.212
|
1.212
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
178.246
|
178.246
|
178.246
|
178.246
|
178.246
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
137.451
|
153.320
|
45.402
|
133.440
|
145.968
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7.564
|
137.451
|
3.503
|
3.503
|
3.503
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
129.887
|
15.868
|
41.900
|
129.937
|
142.465
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
9.603
|
9.546
|
9.109
|
9.506
|
9.832
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
1. Nguồn kinh phí
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.348.497
|
1.330.969
|
1.367.413
|
1.485.074
|
1.356.028
|