Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,094,815 1,242,391 1,126,443 1,102,147 1,141,503
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 209,488 245,750 210,278 144,875 109,591
1. Tiền 7,488 23,750 53,278 7,642 12,591
2. Các khoản tương đương tiền 202,000 222,000 157,000 137,233 97,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40,000 40,000 130,000 209,286 245,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -29,286
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 40,000 40,000 130,000 209,286 274,286
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 840,707 953,159 782,738 742,439 782,856
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 773,624 870,844 743,742 726,979 737,084
2. Trả trước cho người bán 2,587 2,142 2,405 1,652 1,470
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 34,286 29,286 29,286 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 83,292 98,969 55,388 61,890 63,099
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -53,082 -48,082 -48,082 -48,082 -18,796
IV. Tổng hàng tồn kho 2,533 3,168 2,612 2,356 1,925
1. Hàng tồn kho 2,533 3,168 2,612 2,356 1,925
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,088 315 814 3,192 2,130
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,929 256 742 3,110 2,094
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 23 0 4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 159 59 49 82 32
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 279,565 273,075 253,376 255,476 251,407
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 225,453 221,505 219,100 240,025 236,431
1. Tài sản cố định hữu hình 222,053 218,105 215,700 236,625 233,031
- Nguyên giá 1,959,001 1,959,479 1,960,290 1,984,823 1,984,894
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,736,948 -1,741,374 -1,744,590 -1,748,198 -1,751,864
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400
- Nguyên giá 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 19,801 20,079 19,750 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 19,801 20,079 19,750 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,841 1,841 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,841 1,841 1,841 1,841 1,841
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -1,841 -1,841 -1,841
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 32,469 29,649 14,526 15,451 14,976
1. Chi phí trả trước dài hạn 22,358 19,648 4,498 4,750 4,779
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 357 357 357
3. Tài sản dài hạn khác 10,111 10,002 9,671 10,344 9,840
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,374,380 1,515,466 1,379,819 1,357,624 1,392,909
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 425,607 460,336 317,522 274,086 388,230
I. Nợ ngắn hạn 227,600 263,830 125,192 81,756 202,196
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11,210 11,710 12,047 8,547 10,451
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 50,169 47,073 46,262 45,348 47,387
4. Người mua trả tiền trước 175 139 111 111 240
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,554 61,677 33,077 15,391 21,214
6. Phải trả người lao động 3,163 3,463 23,188 3,015 3,048
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,331 12,847 742 2,939 3,670
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 118,863 118,856 5,239 3,839 114,569
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,135 8,065 4,526 2,567 1,617
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 198,006 196,506 192,330 192,330 186,034
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 30 30 30 189,241 30
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 193,743 192,243 189,241 0 182,945
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,234 4,234 3,059 3,059 3,059
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 30 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 948,773 1,055,130 1,062,297 1,083,538 1,004,679
I. Vốn chủ sở hữu 948,739 1,055,096 1,062,262 1,083,538 1,004,679
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 689,986 689,986 689,986 689,986 689,986
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1,212 1,212 1,212 1,247 1,247
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 198,246 198,246 198,246 198,246 198,246
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 49,860 155,494 162,028 183,120 104,574
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,403 1,403 1,403 162,028 51,630
- LNST chưa phân phối kỳ này 48,456 154,091 160,625 21,092 52,944
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9,435 10,157 10,790 10,939 10,626
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 35 35 35 0 0
1. Nguồn kinh phí 35 35 35 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,374,380 1,515,466 1,379,819 1,357,624 1,392,909