単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,067,313 1,046,083 1,094,815 1,242,391 1,126,443
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 269,276 231,036 209,488 245,750 210,278
1. Tiền 23,276 19,036 7,488 23,750 53,278
2. Các khoản tương đương tiền 246,000 212,000 202,000 222,000 157,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,000 15,000 40,000 40,000 130,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 781,043 795,125 840,707 953,159 782,738
1. Phải thu khách hàng 749,952 758,253 773,624 870,844 743,742
2. Trả trước cho người bán 7,733 8,770 2,587 2,142 2,405
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 45,103 46,898 83,292 98,969 55,388
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -61,031 -58,082 -53,082 -48,082 -48,082
IV. Tổng hàng tồn kho 1,622 1,897 2,533 3,168 2,612
1. Hàng tồn kho 1,622 1,897 2,533 3,168 2,612
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 373 3,026 2,088 315 814
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 373 2,756 1,929 256 742
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 23
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 270 159 59 49
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 288,714 278,320 279,565 273,075 253,376
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 254,221 243,553 225,453 221,505 219,100
1. Tài sản cố định hữu hình 250,821 240,153 222,053 218,105 215,700
- Nguyên giá 1,959,893 1,959,893 1,959,001 1,959,479 1,960,290
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,709,073 -1,719,741 -1,736,948 -1,741,374 -1,744,590
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400
- Nguyên giá 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,841 1,841 1,841 1,841 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,841 1,841 1,841 1,841 1,841
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -1,841
V. Tổng tài sản dài hạn khác 12,205 12,479 32,469 29,649 14,526
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,864 2,237 22,358 19,648 4,498
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 357
3. Tài sản dài hạn khác 10,341 10,242 10,111 10,002 9,671
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,356,028 1,324,404 1,374,380 1,515,466 1,379,819
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 330,750 287,841 425,607 460,336 317,522
I. Nợ ngắn hạn 129,856 89,446 227,600 263,830 125,192
1. Vay và nợ ngắn 11,202 10,752 11,210 11,710 12,047
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 52,424 49,470 50,169 47,073 46,262
4. Người mua trả tiền trước 166 166 175 139 111
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 36,649 14,565 26,554 61,677 33,077
6. Phải trả người lao động 16,119 3,342 3,163 3,463 23,188
7. Chi phí phải trả 1,598 3,505 5,331 12,847 742
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,048 4,697 118,863 118,856 5,239
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 200,894 198,394 198,006 196,506 192,330
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 30 30 30 30 30
4. Vay và nợ dài hạn 196,975 194,475 193,743 192,243 189,241
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,890 3,890 4,234 4,234 3,059
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,025,278 1,036,563 948,773 1,055,130 1,062,297
I. Vốn chủ sở hữu 1,025,243 1,036,528 948,739 1,055,096 1,062,262
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 689,986 689,986 689,986 689,986 689,986
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,212 1,212 1,212 1,212 1,212
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 178,246 178,246 198,246 198,246 198,246
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 145,968 157,429 49,860 155,494 162,028
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 35 35 35 35 35
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,649 2,949 12,135 8,065 4,526
2. Nguồn kinh phí 35 35 35 35 35
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 9,832 9,655 9,435 10,157 10,790
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,356,028 1,324,404 1,374,380 1,515,466 1,379,819