|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
109,930
|
15,855
|
14,576
|
46,621
|
131,424
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
20,532
|
13,329
|
8,254
|
12,810
|
-6,150
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
30,244
|
22,340
|
10,651
|
18,210
|
4,409
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-10,500
|
-10,371
|
-2,949
|
-5,000
|
-5,000
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
283
|
|
2,532
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,585
|
-4,645
|
-1,771
|
-7,908
|
-7,873
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,373
|
5,722
|
2,324
|
4,977
|
2,314
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
130,462
|
29,184
|
22,830
|
59,431
|
125,274
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-114,515
|
146,447
|
-11,403
|
-44,328
|
-112,537
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-92
|
833
|
-176
|
-505
|
-526
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
11,915
|
9
|
-20,295
|
3,036
|
14,925
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,205
|
262
|
-2,756
|
-19,294
|
4,383
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,943
|
-7,465
|
-6
|
-4
|
-2,321
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-441
|
-13,000
|
-23,571
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,105
|
-3,926
|
-1,683
|
-1,513
|
-4,053
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
24,486
|
152,344
|
-37,061
|
-3,177
|
25,145
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-111
|
-5,479
|
|
-9,230
|
-756
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
124
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-15,000
|
|
-25,000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
5,000
|
20,000
|
|
5,000
|
5,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7,085
|
7,368
|
1,771
|
10,734
|
7,873
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
11,974
|
6,888
|
1,771
|
-18,372
|
12,117
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,850
|
0
|
1,000
|
900
|
1,300
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,900
|
-1,400
|
-3,950
|
-900
|
-2,300
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-119,074
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,050
|
-120,474
|
-2,950
|
0
|
-1,000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
35,410
|
38,758
|
-38,240
|
-21,549
|
36,262
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
195,108
|
230,519
|
269,276
|
231,036
|
209,488
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
230,519
|
269,276
|
231,036
|
209,488
|
245,750
|