単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 186,316 109,868 65,678 86,168 152,750
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 186,316 109,868 65,678 86,168 152,750
Giá vốn hàng bán 54,882 70,950 27,466 35,619 42,494
Lợi nhuận gộp 131,433 38,919 38,212 50,549 110,256
Doanh thu hoạt động tài chính 7,872 2,869 1,796 5,279 2,641
Chi phí tài chính 2,314 7,298 2,305 4,838 2,512
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,314 5,080 2,305 4,837 2,512
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,513 26,778 10,951 10,627 12,265
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 131,479 7,712 26,752 40,362 98,119
Thu nhập khác 202 100 0 23 0
Chi phí khác 257 392 133 21 0
Lợi nhuận khác -55 -292 -133 2 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 131,424 7,420 26,620 40,364 98,119
Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,067 1,785 5,379 8,824 19,215
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -1,532
Chi phí thuế TNDN 25,067 253 5,379 8,824 19,215
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 106,357 7,167 21,241 31,539 78,903
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 105,635 633 149 -313 3
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 722 6,534 21,092 31,852 78,900
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)