|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
186,316
|
109,868
|
65,678
|
86,168
|
152,750
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
186,316
|
109,868
|
65,678
|
86,168
|
152,750
|
|
Giá vốn hàng bán
|
54,882
|
70,950
|
27,466
|
35,619
|
42,494
|
|
Lợi nhuận gộp
|
131,433
|
38,919
|
38,212
|
50,549
|
110,256
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,872
|
2,869
|
1,796
|
5,279
|
2,641
|
|
Chi phí tài chính
|
2,314
|
7,298
|
2,305
|
4,838
|
2,512
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,314
|
5,080
|
2,305
|
4,837
|
2,512
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,513
|
26,778
|
10,951
|
10,627
|
12,265
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
131,479
|
7,712
|
26,752
|
40,362
|
98,119
|
|
Thu nhập khác
|
202
|
100
|
0
|
23
|
0
|
|
Chi phí khác
|
257
|
392
|
133
|
21
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
-55
|
-292
|
-133
|
2
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
131,424
|
7,420
|
26,620
|
40,364
|
98,119
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
25,067
|
1,785
|
5,379
|
8,824
|
19,215
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-1,532
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
25,067
|
253
|
5,379
|
8,824
|
19,215
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
106,357
|
7,167
|
21,241
|
31,539
|
78,903
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
105,635
|
633
|
149
|
-313
|
3
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
722
|
6,534
|
21,092
|
31,852
|
78,900
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|