単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 95,919 54,649 99,018 186,316 109,868
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 95,919 54,649 99,018 186,316 109,868
Giá vốn hàng bán 66,460 31,646 47,060 54,882 70,950
Lợi nhuận gộp 29,458 23,003 51,958 131,433 38,919
Doanh thu hoạt động tài chính 4,645 1,771 7,785 7,872 2,869
Chi phí tài chính 6,001 2,324 7,571 2,314 7,298
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,714 2,324 4,977 2,314 5,080
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,847 7,874 5,971 5,513 26,778
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,255 14,576 46,201 131,479 7,712
Thu nhập khác 217 486 202 100
Chi phí khác 617 66 257 392
Lợi nhuận khác -400 419 -55 -292
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,855 14,576 46,621 131,424 7,420
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,200 3,291 9,502 25,067 1,785
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -198 344 0 -1,532
Chi phí thuế TNDN 3,002 3,291 9,846 25,067 253
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,853 11,285 36,775 106,357 7,167
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 325 -177 -220 105,635 633
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,527 11,462 36,994 722 6,534
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)