|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
95,919
|
54,649
|
99,018
|
186,316
|
109,868
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
95,919
|
54,649
|
99,018
|
186,316
|
109,868
|
|
Giá vốn hàng bán
|
66,460
|
31,646
|
47,060
|
54,882
|
70,950
|
|
Lợi nhuận gộp
|
29,458
|
23,003
|
51,958
|
131,433
|
38,919
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,645
|
1,771
|
7,785
|
7,872
|
2,869
|
|
Chi phí tài chính
|
6,001
|
2,324
|
7,571
|
2,314
|
7,298
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,714
|
2,324
|
4,977
|
2,314
|
5,080
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,847
|
7,874
|
5,971
|
5,513
|
26,778
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,255
|
14,576
|
46,201
|
131,479
|
7,712
|
|
Thu nhập khác
|
217
|
|
486
|
202
|
100
|
|
Chi phí khác
|
617
|
|
66
|
257
|
392
|
|
Lợi nhuận khác
|
-400
|
|
419
|
-55
|
-292
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,855
|
14,576
|
46,621
|
131,424
|
7,420
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,200
|
3,291
|
9,502
|
25,067
|
1,785
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-198
|
|
344
|
0
|
-1,532
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,002
|
3,291
|
9,846
|
25,067
|
253
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,853
|
11,285
|
36,775
|
106,357
|
7,167
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
325
|
-177
|
-220
|
105,635
|
633
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,527
|
11,462
|
36,994
|
722
|
6,534
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|