単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 425,349 455,267 430,810 422,545 449,850
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 425,349 455,267 430,810 422,545 449,850
Giá vốn hàng bán 192,699 196,543 207,840 202,944 204,538
Lợi nhuận gộp 232,650 258,724 222,971 219,600 245,312
Doanh thu hoạt động tài chính 10,927 194 7,351 8,263 20,297
Chi phí tài chính 13,372 18,399 21,375 20,653 19,507
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,372 14,997 18,514 16,280 14,694
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,432 47,490 45,338 26,694 46,135
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 198,773 193,030 163,610 180,517 199,968
Thu nhập khác 552 153 354 578 788
Chi phí khác 467 671 236 1,709 716
Lợi nhuận khác 85 -519 118 -1,131 73
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 198,858 192,511 163,728 179,385 200,040
Chi phí thuế TNDN hiện hành 39,797 38,532 33,803 36,890 39,645
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -88 -284 -245 -198 -1,188
Chi phí thuế TNDN 39,710 38,247 33,557 36,692 38,457
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 159,148 154,264 130,170 142,693 161,583
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 101 328 283 229 105,871
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 159,047 153,936 129,887 142,465 55,712
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)