単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 837,992 973,362 976,765 1,067,313 1,126,443
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,472 183,459 171,004 269,276 210,278
1. Tiền 29,472 13,459 51,004 23,276 53,278
2. Các khoản tương đương tiền 0 170,000 120,000 246,000 157,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 15,000 15,000 130,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 803,308 787,218 787,989 781,043 782,738
1. Phải thu khách hàng 791,417 753,881 765,153 749,952 743,742
2. Trả trước cho người bán 1,513 1,831 1,580 7,733 2,405
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 26,086 55,385 48,775 45,103 55,388
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -70,590 -78,763 -82,402 -61,031 -48,082
IV. Tổng hàng tồn kho 4,206 2,139 2,097 1,622 2,612
1. Hàng tồn kho 4,206 2,139 2,097 1,622 2,612
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,006 546 675 373 814
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 537 546 675 373 742
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 23
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 469 0 0 0 49
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 545,868 462,026 371,731 288,714 253,376
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 506,251 421,309 335,071 254,221 219,100
1. Tài sản cố định hữu hình 502,851 417,909 331,671 250,821 215,700
- Nguyên giá 1,959,226 1,959,548 1,959,717 1,959,893 1,960,290
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,456,375 -1,541,639 -1,628,046 -1,709,073 -1,744,590
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400
- Nguyên giá 3,400 3,400 3,400 3,400 3,400
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,841 1,841 1,841 1,841 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,841 1,841 1,841 1,841 1,841
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -1,841
V. Tổng tài sản dài hạn khác 17,575 18,675 14,532 12,205 14,526
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,150 4,545 3,251 1,864 4,498
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 12,426 0 0 0 357
3. Tài sản dài hạn khác 0 14,130 11,282 10,341 9,671
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,383,860 1,435,387 1,348,497 1,356,028 1,379,819
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 432,708 338,772 331,964 330,750 317,522
I. Nợ ngắn hạn 207,830 123,652 128,292 129,856 125,192
1. Vay và nợ ngắn 13,657 15,188 15,885 11,202 12,047
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 50,295 51,290 49,397 52,424 46,262
4. Người mua trả tiền trước 0 0 221 166 111
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,081 30,118 36,563 36,649 33,077
6. Phải trả người lao động 16,960 14,194 14,071 16,119 23,188
7. Chi phí phải trả 669 907 2,686 1,598 742
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 96,044 4,839 4,627 7,048 5,239
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 224,878 215,121 203,671 200,894 192,330
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 30 30
4. Vay và nợ dài hạn 220,261 210,787 199,584 196,975 189,241
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,618 4,333 4,088 3,890 3,059
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 951,151 1,096,615 1,016,533 1,025,278 1,062,297
I. Vốn chủ sở hữu 951,117 1,096,581 1,016,499 1,025,243 1,062,262
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 689,986 689,986 689,986 689,986 689,986
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,212 1,212 1,212 1,212 1,212
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 84,463 84,463 178,246 178,246 198,246
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 166,464 311,599 137,451 145,968 162,028
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 35 35 35 35 35
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,124 7,115 4,843 4,649 4,526
2. Nguồn kinh phí 35 35 35 35 35
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 8,992 9,320 9,603 9,832 10,790
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,383,860 1,435,387 1,348,497 1,356,028 1,379,819