|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
54,649
|
99,018
|
186,316
|
109,868
|
65,678
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
54,649
|
99,018
|
186,316
|
109,868
|
65,678
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
31,646
|
47,060
|
54,882
|
70,950
|
27,466
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23,003
|
51,958
|
131,433
|
38,919
|
38,212
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,771
|
7,785
|
7,872
|
2,869
|
1,796
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,324
|
7,571
|
2,314
|
7,298
|
2,305
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,324
|
4,977
|
2,314
|
5,080
|
2,305
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,874
|
5,971
|
5,513
|
26,778
|
10,951
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,576
|
46,201
|
131,479
|
7,712
|
26,752
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
486
|
202
|
100
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
66
|
257
|
392
|
133
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
419
|
-55
|
-292
|
-133
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,576
|
46,621
|
131,424
|
7,420
|
26,620
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,291
|
9,502
|
25,067
|
1,785
|
5,379
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
344
|
0
|
-1,532
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,291
|
9,846
|
25,067
|
253
|
5,379
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,285
|
36,775
|
106,357
|
7,167
|
21,241
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-177
|
-220
|
105,635
|
633
|
149
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,462
|
36,994
|
722
|
6,534
|
21,092
|