Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 54,649 99,018 186,316 109,868 65,678
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 54,649 99,018 186,316 109,868 65,678
4. Giá vốn hàng bán 31,646 47,060 54,882 70,950 27,466
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 23,003 51,958 131,433 38,919 38,212
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,771 7,785 7,872 2,869 1,796
7. Chi phí tài chính 2,324 7,571 2,314 7,298 2,305
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,324 4,977 2,314 5,080 2,305
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,874 5,971 5,513 26,778 10,951
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14,576 46,201 131,479 7,712 26,752
12. Thu nhập khác 486 202 100 0
13. Chi phí khác 66 257 392 133
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 419 -55 -292 -133
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14,576 46,621 131,424 7,420 26,620
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,291 9,502 25,067 1,785 5,379
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 344 0 -1,532
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,291 9,846 25,067 253 5,379
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,285 36,775 106,357 7,167 21,241
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -177 -220 105,635 633 149
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11,462 36,994 722 6,534 21,092