単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 99,018 186,316 109,868 65,678 86,168
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 99,018 186,316 109,868 65,678 86,168
4. Giá vốn hàng bán 47,060 54,882 70,950 27,466 35,619
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 51,958 131,433 38,919 38,212 50,549
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,785 7,872 2,869 1,796 5,279
7. Chi phí tài chính 7,571 2,314 7,298 2,305 4,838
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,977 2,314 5,080 2,305 4,837
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,971 5,513 26,778 10,951 10,627
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 46,201 131,479 7,712 26,752 40,362
12. Thu nhập khác 486 202 100 0 23
13. Chi phí khác 66 257 392 133 21
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 419 -55 -292 -133 2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 46,621 131,424 7,420 26,620 40,364
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,502 25,067 1,785 5,379 8,824
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 344 0 -1,532
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,846 25,067 253 5,379 8,824
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 36,775 106,357 7,167 21,241 31,539
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -220 105,635 633 149 -313
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 36,994 722 6,534 21,092 31,852