|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
710.517
|
907.408
|
696.152
|
2.359.679
|
1.671.871
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
710.517
|
907.408
|
696.152
|
2.359.679
|
1.671.871
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
474.682
|
667.563
|
466.756
|
2.002.014
|
1.304.291
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
235.835
|
239.844
|
229.396
|
357.665
|
367.580
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
136
|
7.246
|
325
|
848
|
620
|
|
7. Chi phí tài chính
|
96.718
|
89.531
|
88.746
|
102.643
|
116.914
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
94.627
|
85.632
|
81.542
|
89.587
|
106.993
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
82.653
|
83.066
|
31.263
|
77.189
|
64.938
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
56.600
|
74.494
|
109.711
|
178.681
|
186.348
|
|
12. Thu nhập khác
|
8.345
|
29.609
|
1.644
|
10.445
|
837
|
|
13. Chi phí khác
|
2.432
|
9.626
|
12.623
|
7.889
|
5.212
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5.913
|
19.982
|
-10.980
|
2.556
|
-4.375
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
62.512
|
94.476
|
98.732
|
181.237
|
181.972
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.906
|
10.137
|
5.913
|
8.453
|
12.594
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3.636
|
3.018
|
4.769
|
3.004
|
3.630
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.542
|
13.155
|
10.682
|
11.457
|
16.224
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
55.970
|
81.321
|
88.050
|
169.780
|
165.748
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
13.435
|
18.691
|
12.351
|
15.215
|
23.750
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
42.535
|
62.630
|
75.699
|
154.565
|
141.998
|