Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 710,517 907,408 696,152 2,359,679 1,671,871
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 710,517 907,408 696,152 2,359,679 1,671,871
4. Giá vốn hàng bán 474,682 667,563 466,756 2,002,014 1,304,291
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 235,835 239,844 229,396 357,665 367,580
6. Doanh thu hoạt động tài chính 136 7,246 325 848 620
7. Chi phí tài chính 96,718 89,531 88,746 102,643 116,914
-Trong đó: Chi phí lãi vay 94,627 85,632 81,542 89,587 106,993
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 82,653 83,066 31,263 77,189 64,938
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 56,600 74,494 109,711 178,681 186,348
12. Thu nhập khác 8,345 29,609 1,644 10,445 837
13. Chi phí khác 2,432 9,626 12,623 7,889 5,212
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5,913 19,982 -10,980 2,556 -4,375
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 62,512 94,476 98,732 181,237 181,972
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,906 10,137 5,913 8,453 12,594
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3,636 3,018 4,769 3,004 3,630
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,542 13,155 10,682 11,457 16,224
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 55,970 81,321 88,050 169,780 165,748
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 13,435 18,691 12,351 15,215 23,750
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 42,535 62,630 75,699 154,565 141,998