Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 65.964 110.919 138.045 98.691 74.295
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 65.964 110.919 138.045 98.691 74.295
4. Giá vốn hàng bán 64.185 78.751 85.245 76.883 69.938
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.779 32.168 52.800 21.808 4.357
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.831 1.659 3.158 2.559 2.842
7. Chi phí tài chính 5 36 151
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 10.860 11.603 12.477 11.108 11.067
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.875 3.684 4.087 3.782 5.370
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -12.130 18.504 39.243 9.476 -9.238
12. Thu nhập khác 1.302 210 337 359 170
13. Chi phí khác 2 0 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.300 210 337 359 169
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -10.830 18.714 39.579 9.835 -9.068
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -260 3.039 5.760 2.486 -144
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -260 3.039 5.760 2.486 -144
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -10.570 15.675 33.819 7.349 -8.925
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -10.570 15.675 33.819 7.349 -8.925