|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
110,919
|
138,045
|
98,691
|
74,295
|
126,491
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
110,919
|
138,045
|
98,691
|
74,295
|
126,491
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
78,751
|
85,245
|
76,883
|
69,938
|
82,870
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
32,168
|
52,800
|
21,808
|
4,357
|
43,621
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,659
|
3,158
|
2,559
|
2,842
|
2,573
|
|
7. Chi phí tài chính
|
36
|
151
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,603
|
12,477
|
11,108
|
11,067
|
13,148
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,684
|
4,087
|
3,782
|
5,370
|
4,197
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
18,504
|
39,243
|
9,476
|
-9,238
|
28,849
|
|
12. Thu nhập khác
|
210
|
337
|
359
|
170
|
384
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
210
|
337
|
359
|
169
|
384
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18,714
|
39,579
|
9,835
|
-9,068
|
29,233
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,039
|
5,760
|
2,486
|
-144
|
4,285
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,039
|
5,760
|
2,486
|
-144
|
4,285
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15,675
|
33,819
|
7,349
|
-8,925
|
24,948
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15,675
|
33,819
|
7,349
|
-8,925
|
24,948
|