Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 110,919 138,045 98,691 74,295 126,491
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 110,919 138,045 98,691 74,295 126,491
4. Giá vốn hàng bán 78,751 85,245 76,883 69,938 82,870
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 32,168 52,800 21,808 4,357 43,621
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,659 3,158 2,559 2,842 2,573
7. Chi phí tài chính 36 151
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 11,603 12,477 11,108 11,067 13,148
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,684 4,087 3,782 5,370 4,197
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 18,504 39,243 9,476 -9,238 28,849
12. Thu nhập khác 210 337 359 170 384
13. Chi phí khác 0 0 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 210 337 359 169 384
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18,714 39,579 9,835 -9,068 29,233
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,039 5,760 2,486 -144 4,285
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,039 5,760 2,486 -144 4,285
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15,675 33,819 7,349 -8,925 24,948
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15,675 33,819 7,349 -8,925 24,948