Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 98,691 74,295 126,491 167,056 107,296
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 98,691 74,295 126,491 167,056 107,296
4. Giá vốn hàng bán 76,883 69,938 82,870 121,634 94,329
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 21,808 4,357 43,621 45,422 12,967
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,559 2,842 2,573 2,957 3,132
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 11,108 11,067 13,148 14,802 11,920
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,782 5,370 4,197 3,949 4,075
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9,476 -9,238 28,849 29,627 103
12. Thu nhập khác 359 170 384 381 279
13. Chi phí khác 0 0 0 0 264
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 359 169 384 381 15
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9,835 -9,068 29,233 30,008 118
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,486 -144 4,285 4,066 -151
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,486 -144 4,285 4,066 -151
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,349 -8,925 24,948 25,942 269
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,349 -8,925 24,948 25,942 269