単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 621,789 528,826 511,006 499,004 518,623
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 140,961 107,690 45,695 45,925 147,407
1. Tiền 95,905 77,577 29,695 25,925 90,407
2. Các khoản tương đương tiền 45,056 30,113 16,000 20,000 57,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 82,480 107,737 110,564 126,757 37,331
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 77,869 96,986 105,614 122,549 34,456
2. Trả trước cho người bán 2,736 2,806 2,083 2,822 1,467
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,876 7,945 2,868 1,386 1,408
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 382,941 299,218 334,916 312,814 324,018
1. Hàng tồn kho 382,941 299,218 334,916 312,814 324,018
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,407 14,181 19,832 13,509 9,868
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,602 5,634 4,450 4,094 4,062
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,806 1 1 1 128
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,999 8,545 15,380 9,413 5,677
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 196,689 188,256 182,771 178,094 171,313
I. Các khoản phải thu dài hạn 189 199 175 175 165
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 189 199 175 175 165
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 160,706 154,931 152,139 149,631 145,723
1. Tài sản cố định hữu hình 160,524 154,786 152,032 149,391 145,428
- Nguyên giá 407,724 408,420 411,969 415,876 418,318
- Giá trị hao mòn lũy kế -247,201 -253,634 -259,937 -266,485 -272,890
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 183 145 107 240 295
- Nguyên giá 924 924 924 1,098 1,198
- Giá trị hao mòn lũy kế -742 -780 -818 -858 -904
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6,858 5,767 4,900 5,967 6,183
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,858 5,767 4,900 5,967 6,183
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 28,935 27,359 25,557 22,320 19,242
1. Chi phí trả trước dài hạn 23,135 21,098 19,362 16,375 13,416
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 5,800 6,261 6,196 5,945 5,826
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 818,478 717,082 693,778 677,098 689,937
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 410,118 295,344 296,896 268,425 268,905
I. Nợ ngắn hạn 379,701 266,748 272,844 245,875 247,858
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 111,023 120,459 113,875 139,799 102,019
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 210,741 100,324 98,140 47,634 99,340
4. Người mua trả tiền trước 814 492 23 90 76
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,446 12,789 10,237 9,259 8,822
6. Phải trả người lao động 16,699 24,674 33,017 37,421 22,572
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 321 2,471 11,132 3,770 1,844
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,016 5,421 5,939 7,208 9,737
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17,640 118 481 694 3,450
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 30,417 28,596 24,052 22,549 21,046
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 30,417 28,596 24,052 22,549 21,046
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 408,360 421,738 396,882 408,673 421,032
I. Vốn chủ sở hữu 408,360 421,738 396,882 408,673 421,032
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 330,000 330,000 330,000 330,000 330,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 40,088 41,803 43,520 45,064 46,652
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38,272 49,935 23,362 33,610 44,380
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10 38,272 25 25 25
- LNST chưa phân phối kỳ này 38,262 11,663 23,337 33,585 44,355
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 818,478 717,082 693,778 677,098 689,937