Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 511.006 499.004 518.623 601.260 451.322
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45.695 45.925 147.407 203.013 112.993
1. Tiền 29.695 25.925 90.407 76.013 112.993
2. Các khoản tương đương tiền 16.000 20.000 57.000 127.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 32.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 32.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 110.564 126.757 37.331 89.726 44.349
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 105.614 122.549 34.456 86.052 41.003
2. Trả trước cho người bán 2.083 2.822 1.467 1.876 1.987
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.868 1.386 1.408 1.798 1.359
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 334.916 312.814 324.018 297.794 255.380
1. Hàng tồn kho 334.916 312.814 324.018 297.794 255.380
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 19.832 13.509 9.868 10.726 6.599
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.450 4.094 4.062 5.584 4.795
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1 1 128 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 15.380 9.413 5.677 5.142 1.805
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 182.771 178.094 171.313 164.829 160.452
I. Các khoản phải thu dài hạn 175 175 165 45 45
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 45 0
5. Phải thu dài hạn khác 175 175 165 0 45
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 152.139 149.631 145.723 142.264 139.316
1. Tài sản cố định hữu hình 152.032 149.391 145.428 141.426 138.561
- Nguyên giá 411.969 415.876 418.318 420.603 424.103
- Giá trị hao mòn lũy kế -259.937 -266.485 -272.890 -279.177 -285.542
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 107 240 295 838 755
- Nguyên giá 924 1.098 1.198 1.798 1.798
- Giá trị hao mòn lũy kế -818 -858 -904 -960 -1.043
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4.900 5.967 6.183 5.955 5.178
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4.900 5.967 6.183 5.955 5.178
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 25.557 22.320 19.242 16.565 15.912
1. Chi phí trả trước dài hạn 19.362 16.375 13.416 10.739 10.742
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 6.196 5.945 5.826 5.826 5.170
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 693.778 677.098 689.937 766.089 611.774
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 296.896 268.425 268.905 330.969 205.810
I. Nợ ngắn hạn 272.844 245.875 247.858 311.425 205.810
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 113.875 139.799 102.019 155.142 79.425
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 98.140 47.634 99.340 108.697 64.268
4. Người mua trả tiền trước 23 90 76 497 785
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10.237 9.259 8.822 6.634 3.850
6. Phải trả người lao động 33.017 37.421 22.572 30.119 45.541
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.132 3.770 1.844 4.670 1.916
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5.939 7.208 9.737 4.999 5.184
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 481 694 3.450 668 4.840
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 24.052 22.549 21.046 19.543 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 24.052 22.549 21.046 19.543 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 396.882 408.673 421.032 435.120 405.963
I. Vốn chủ sở hữu 396.882 408.673 421.032 435.120 405.963
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 330.000 330.000 330.000 330.000 330.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 43.520 45.064 46.652 48.446 50.396
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23.362 33.610 44.380 56.674 25.568
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 25 25 25 44.410 16
- LNST chưa phân phối kỳ này 23.337 33.585 44.355 12.264 25.551
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 693.778 677.098 689.937 766.089 611.774