TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
374,891
|
473,058
|
629,761
|
758,652
|
621,789
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
91,121
|
43,518
|
58,381
|
148,323
|
140,961
|
1. Tiền
|
48,121
|
18,018
|
28,381
|
81,323
|
95,905
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
43,000
|
25,500
|
30,000
|
67,000
|
45,056
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
163,858
|
259,036
|
32,782
|
278,808
|
82,480
|
1. Phải thu khách hàng
|
146,762
|
247,504
|
18,126
|
267,386
|
77,869
|
2. Trả trước cho người bán
|
12,940
|
10,882
|
13,496
|
9,418
|
2,736
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,156
|
649
|
1,160
|
2,004
|
1,876
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
115,959
|
166,137
|
522,606
|
322,697
|
382,941
|
1. Hàng tồn kho
|
115,959
|
166,137
|
522,606
|
322,697
|
382,941
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,952
|
4,367
|
15,992
|
8,824
|
15,407
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,945
|
3,938
|
5,935
|
5,811
|
6,602
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8
|
429
|
9,940
|
91
|
5,806
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
116
|
2,922
|
2,999
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
195,132
|
191,270
|
194,067
|
195,153
|
196,689
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
165
|
211
|
189
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
165
|
211
|
189
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
98,295
|
78,414
|
107,420
|
109,007
|
160,706
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
98,227
|
78,414
|
107,300
|
108,672
|
160,524
|
- Nguyên giá
|
247,454
|
249,266
|
300,618
|
330,385
|
407,724
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-149,228
|
-170,852
|
-193,318
|
-221,713
|
-247,201
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
69
|
0
|
119
|
335
|
183
|
- Nguyên giá
|
468
|
468
|
594
|
924
|
924
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-399
|
-468
|
-475
|
-589
|
-742
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
69,826
|
69,048
|
58,229
|
43,752
|
28,935
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
66,146
|
64,982
|
49,972
|
38,997
|
23,135
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
3,679
|
4,066
|
8,257
|
4,755
|
5,800
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
570,023
|
664,327
|
823,827
|
953,805
|
818,478
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
167,452
|
266,760
|
405,756
|
519,637
|
410,118
|
I. Nợ ngắn hạn
|
158,805
|
266,760
|
405,756
|
508,015
|
379,701
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
37,967
|
61,042
|
140,014
|
111,023
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
114,723
|
152,085
|
148,361
|
199,817
|
210,741
|
4. Người mua trả tiền trước
|
236
|
694
|
61,362
|
471
|
814
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21,645
|
11,238
|
21,381
|
23,675
|
17,446
|
6. Phải trả người lao động
|
14,101
|
36,690
|
55,427
|
73,361
|
16,699
|
7. Chi phí phải trả
|
6,035
|
17,851
|
32,727
|
35,673
|
321
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,064
|
1,929
|
2,375
|
4,190
|
5,016
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
8,647
|
0
|
0
|
11,622
|
30,417
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
8,647
|
0
|
0
|
11,622
|
30,417
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
402,571
|
397,568
|
418,072
|
434,167
|
408,360
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
402,560
|
397,568
|
418,072
|
434,167
|
408,360
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
330,000
|
330,000
|
330,000
|
330,000
|
330,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,988
|
19,518
|
24,211
|
34,461
|
40,088
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
56,572
|
48,050
|
63,861
|
69,706
|
38,272
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
10
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
8,304
|
23,081
|
30,815
|
17,640
|
2. Nguồn kinh phí
|
10
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
570,023
|
664,327
|
823,827
|
953,805
|
818,478
|