|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,793,362
|
1,812,367
|
1,900,050
|
1,180,681
|
1,169,816
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
3,344
|
3,510
|
|
Doanh thu thuần
|
1,793,362
|
1,812,367
|
1,900,050
|
1,177,337
|
1,166,306
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,496,004
|
1,401,058
|
1,412,128
|
827,713
|
915,985
|
|
Lợi nhuận gộp
|
297,358
|
411,309
|
487,922
|
349,624
|
250,322
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,302
|
1,899
|
1,432
|
1,921
|
1,257
|
|
Chi phí tài chính
|
1,109
|
1,118
|
4,745
|
5,254
|
7,969
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,060
|
796
|
4,509
|
5,244
|
5,864
|
|
Chi phí bán hàng
|
152,201
|
215,828
|
270,080
|
207,200
|
98,781
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
57,161
|
79,675
|
86,007
|
68,342
|
63,099
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
88,189
|
116,587
|
128,521
|
70,749
|
81,730
|
|
Thu nhập khác
|
58
|
740
|
498
|
644
|
783
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
9
|
79
|
207
|
|
Lợi nhuận khác
|
58
|
740
|
489
|
565
|
576
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
88,247
|
117,327
|
129,010
|
71,314
|
82,306
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18,036
|
27,657
|
30,041
|
16,092
|
16,786
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-386
|
-4,191
|
-3,532
|
-1,045
|
-25
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
17,649
|
23,465
|
26,509
|
15,047
|
16,761
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
70,598
|
93,862
|
102,501
|
56,267
|
65,545
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
70,598
|
93,862
|
102,501
|
56,267
|
65,545
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|