|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
16,339
|
21,470
|
21,497
|
19,297
|
20,043
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,842
|
8,013
|
7,708
|
8,462
|
8,267
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,433
|
6,436
|
6,306
|
6,554
|
6,416
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-2
|
-14
|
16
|
-9
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-94
|
-443
|
-357
|
-177
|
-232
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,503
|
2,021
|
1,773
|
2,070
|
2,092
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
24,182
|
29,484
|
29,205
|
27,759
|
28,310
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
75,505
|
-19,256
|
-12,755
|
-11,364
|
92,819
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-109,754
|
83,723
|
-35,697
|
22,102
|
-11,204
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
74,535
|
-100,427
|
12,059
|
-51,428
|
37,208
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
9,795
|
4,027
|
3,552
|
3,342
|
2,991
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,237
|
-2,030
|
-1,794
|
-2,081
|
-2,096
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,347
|
-5,802
|
-6,600
|
-4,558
|
-3,275
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
140
|
80
|
47
|
40
|
1,449
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4,951
|
-26,395
|
506
|
-1,535
|
-2,513
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
63,867
|
-36,598
|
-11,478
|
-17,724
|
143,689
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,918
|
-4,732
|
-1,514
|
-6,628
|
-2,979
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
545
|
443
|
357
|
177
|
232
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,373
|
-4,289
|
-1,157
|
-6,450
|
-2,747
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
80,913
|
70,426
|
76,261
|
91,676
|
52,491
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-99,589
|
-62,812
|
-87,388
|
-67,255
|
-91,774
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-69,696
|
|
-38,247
|
|
-186
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-88,372
|
7,614
|
-49,374
|
24,421
|
-39,469
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-25,879
|
-33,273
|
-62,009
|
246
|
101,473
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
166,840
|
140,961
|
107,690
|
45,695
|
45,925
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
2
|
14
|
-16
|
9
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
140,961
|
107,690
|
45,695
|
45,925
|
147,407
|