単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 21,497 19,297 20,043 22,545 24,383
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,708 8,462 8,267 8,055 7,475
- Khấu hao TSCĐ 6,306 6,554 6,416 6,327 6,430
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -14 16 -9 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -357 -177 -232 -525 -1,126
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,773 2,070 2,092 2,253 2,171
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 29,205 27,759 28,310 30,600 31,859
- Tăng, giảm các khoản phải thu -12,755 -11,364 92,819 -51,203 49,188
- Tăng, giảm hàng tồn kho -35,697 22,102 -11,204 26,224 42,414
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 12,059 -51,428 37,208 13,577 -35,132
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,552 3,342 2,991 1,156 786
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,794 -2,081 -2,096 -2,169 -2,475
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,600 -4,558 -3,275 -4,544 -5,092
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 47 40 1,449 80 40
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 506 -1,535 -2,513 -7,329 1,111
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -11,478 -17,724 143,689 6,391 82,698
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,514 -6,628 -2,979 -2,931 -2,034
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -32,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 357 177 232 525 1,126
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,157 -6,450 -2,747 -2,406 -32,908
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 76,261 91,676 52,491 129,350 32,555
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -87,388 -67,255 -91,774 -77,730 -127,815
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -38,247 -186 -44,550
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -49,374 24,421 -39,469 51,621 -139,810
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -62,009 246 101,473 55,606 -90,020
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 107,690 45,695 45,925 147,407 203,013
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 14 -16 9 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 45,695 45,925 147,407 203,013 112,993