|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,951
|
9,988
|
0
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,150
|
10,720
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,801
|
-733
|
0
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,459
|
2,617
|
-10
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
343
|
-3,349
|
10
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
682
|
18,175
|
14,370
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,002
|
4,826
|
2,382
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,909
|
3,409
|
3,421
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
876
|
157
|
11
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,521
|
9,343
|
8,705
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-13,373
|
499
|
3,282
|
|
12. Thu nhập khác
|
250
|
1,575
|
92
|
|
13. Chi phí khác
|
2,496
|
671
|
2,559
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,246
|
904
|
-2,466
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-15,620
|
1,403
|
816
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-15,620
|
1,403
|
816
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-15,620
|
1,403
|
816
|