Unit: 1.000.000đ
  2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,951 9,988 0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,150 10,720 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,801 -733 0
4. Giá vốn hàng bán 3,459 2,617 -10
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 343 -3,349 10
6. Doanh thu hoạt động tài chính 682 18,175 14,370
7. Chi phí tài chính 3,002 4,826 2,382
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,909 3,409 3,421
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 876 157 11
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,521 9,343 8,705
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -13,373 499 3,282
12. Thu nhập khác 250 1,575 92
13. Chi phí khác 2,496 671 2,559
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,246 904 -2,466
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -15,620 1,403 816
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -15,620 1,403 816
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -15,620 1,403 816