|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
674.490
|
583.206
|
678.186
|
712.053
|
684.466
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
267.019
|
148.295
|
196.848
|
221.010
|
322.635
|
|
1. Tiền
|
24.519
|
23.295
|
33.848
|
33.010
|
51.635
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
242.500
|
125.000
|
163.000
|
188.000
|
271.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
113.000
|
162.000
|
220.000
|
226.000
|
109.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
113.000
|
162.000
|
220.000
|
226.000
|
109.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
52.600
|
34.567
|
46.005
|
62.210
|
58.307
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
46.468
|
25.228
|
31.456
|
38.595
|
49.415
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.678
|
5.618
|
7.960
|
6.780
|
2.957
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.531
|
4.796
|
7.665
|
17.911
|
7.011
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.076
|
-1.076
|
-1.076
|
-1.076
|
-1.076
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
237.954
|
234.365
|
211.913
|
199.589
|
190.839
|
|
1. Hàng tồn kho
|
237.954
|
234.365
|
211.913
|
199.589
|
190.839
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.916
|
3.979
|
3.419
|
3.244
|
3.684
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.372
|
3.286
|
3.415
|
3.241
|
3.531
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
540
|
624
|
0
|
0
|
149
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4
|
70
|
4
|
4
|
4
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
365.291
|
371.205
|
366.328
|
364.134
|
360.304
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
286.752
|
278.656
|
272.456
|
265.621
|
279.363
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
282.740
|
274.867
|
268.891
|
262.278
|
276.089
|
|
- Nguyên giá
|
1.580.407
|
1.582.931
|
1.589.038
|
1.594.834
|
1.622.079
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.297.666
|
-1.308.064
|
-1.320.147
|
-1.332.556
|
-1.345.990
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.012
|
3.788
|
3.565
|
3.343
|
3.275
|
|
- Nguyên giá
|
5.705
|
5.705
|
5.705
|
5.705
|
5.852
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.694
|
-1.917
|
-2.140
|
-2.363
|
-2.577
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6.120
|
6.033
|
5.947
|
5.861
|
5.775
|
|
- Nguyên giá
|
9.796
|
9.796
|
9.796
|
9.796
|
9.796
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.676
|
-3.762
|
-3.849
|
-3.935
|
-4.021
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11.045
|
15.182
|
18.269
|
18.102
|
176
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11.045
|
15.182
|
18.269
|
18.102
|
176
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
976
|
976
|
976
|
976
|
976
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
976
|
976
|
976
|
976
|
976
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
60.399
|
70.359
|
68.680
|
73.574
|
74.014
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
58.415
|
68.375
|
66.696
|
71.590
|
71.975
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.984
|
1.984
|
1.984
|
1.984
|
2.039
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.039.782
|
954.412
|
1.044.514
|
1.076.187
|
1.044.770
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
440.395
|
326.298
|
389.465
|
416.830
|
416.859
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
421.490
|
308.362
|
371.166
|
399.063
|
399.767
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
130.400
|
103.383
|
90.887
|
103.333
|
134.122
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
38.562
|
48.836
|
47.162
|
40.151
|
45.876
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.211
|
5.883
|
4.042
|
3.382
|
9.049
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
136.288
|
92.002
|
150.737
|
163.574
|
134.303
|
|
6. Phải trả người lao động
|
35.848
|
20.414
|
30.089
|
35.257
|
41.198
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.937
|
9.312
|
18.291
|
17.606
|
2.153
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
263
|
788
|
525
|
263
|
263
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
69.110
|
37.230
|
24.093
|
32.773
|
27.008
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.871
|
-9.485
|
5.340
|
2.725
|
5.794
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
18.905
|
17.936
|
18.299
|
17.767
|
17.092
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
7.936
|
7.769
|
7.987
|
7.425
|
6.899
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9.920
|
9.904
|
10.050
|
10.079
|
10.193
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1.050
|
263
|
263
|
263
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
599.387
|
628.114
|
655.049
|
659.356
|
627.911
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
599.387
|
628.114
|
655.049
|
659.356
|
627.911
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
298.466
|
298.466
|
298.466
|
298.466
|
298.466
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
12
|
12
|
12
|
12
|
12
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
112.822
|
112.822
|
121.528
|
121.528
|
122.512
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
188.086
|
216.813
|
235.043
|
239.350
|
206.920
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
163.206
|
188.086
|
154.420
|
154.420
|
154.420
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
24.879
|
28.727
|
80.623
|
84.930
|
52.501
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.039.782
|
954.412
|
1.044.514
|
1.076.187
|
1.044.770
|