|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
712,053
|
684,466
|
592,245
|
726,219
|
775,329
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
221,010
|
322,635
|
175,068
|
117,042
|
140,393
|
|
1. Tiền
|
33,010
|
51,635
|
20,068
|
18,042
|
24,118
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
188,000
|
271,000
|
155,000
|
99,000
|
116,275
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
226,000
|
109,000
|
132,000
|
240,621
|
244,954
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
226,000
|
109,000
|
132,000
|
240,621
|
244,954
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
62,210
|
58,307
|
31,962
|
47,562
|
58,173
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38,595
|
49,415
|
22,228
|
39,383
|
41,439
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,780
|
2,957
|
4,354
|
4,891
|
10,307
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17,911
|
7,011
|
6,456
|
4,365
|
7,519
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,076
|
-1,076
|
-1,076
|
-1,076
|
-1,092
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
199,589
|
190,839
|
200,710
|
232,984
|
209,383
|
|
1. Hàng tồn kho
|
199,589
|
190,839
|
200,710
|
232,984
|
209,383
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,244
|
3,684
|
52,505
|
88,010
|
122,426
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,241
|
3,531
|
3,842
|
4,100
|
4,346
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
149
|
0
|
499
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4
|
4
|
4
|
69
|
17
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
48,659
|
83,341
|
118,063
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
364,134
|
360,304
|
346,504
|
352,147
|
347,987
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
265,621
|
279,363
|
267,920
|
260,997
|
254,267
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
262,278
|
276,089
|
264,870
|
258,170
|
251,665
|
|
- Nguyên giá
|
1,594,834
|
1,622,079
|
1,622,194
|
1,628,092
|
1,633,670
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,332,556
|
-1,345,990
|
-1,357,324
|
-1,369,922
|
-1,382,005
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,343
|
3,275
|
3,051
|
2,827
|
2,603
|
|
- Nguyên giá
|
5,705
|
5,852
|
5,852
|
5,852
|
5,852
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,363
|
-2,577
|
-2,801
|
-3,025
|
-3,249
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
5,861
|
5,775
|
5,689
|
5,602
|
5,516
|
|
- Nguyên giá
|
9,796
|
9,796
|
9,796
|
9,796
|
9,796
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,935
|
-4,021
|
-4,107
|
-4,194
|
-4,280
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
18,102
|
176
|
531
|
540
|
783
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
18,102
|
176
|
531
|
540
|
783
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
976
|
976
|
976
|
976
|
976
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
976
|
976
|
976
|
976
|
976
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
73,574
|
74,014
|
71,388
|
84,032
|
86,445
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
71,590
|
71,975
|
69,350
|
81,993
|
84,406
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,984
|
2,039
|
2,039
|
2,039
|
2,039
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,076,187
|
1,044,770
|
938,749
|
1,078,366
|
1,123,316
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
416,830
|
416,859
|
279,998
|
426,810
|
422,903
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
399,063
|
399,767
|
267,376
|
414,145
|
410,296
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
103,333
|
134,122
|
65,679
|
117,592
|
78,866
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
40,151
|
45,876
|
47,490
|
70,214
|
43,116
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,382
|
9,049
|
7,971
|
15,536
|
35,156
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
163,574
|
134,303
|
95,477
|
112,747
|
156,556
|
|
6. Phải trả người lao động
|
35,257
|
41,198
|
21,298
|
33,437
|
40,525
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17,606
|
2,153
|
11,246
|
19,762
|
23,812
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
263
|
263
|
0
|
788
|
525
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
32,773
|
27,008
|
28,271
|
37,959
|
27,980
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,725
|
5,794
|
-10,054
|
6,110
|
3,759
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17,767
|
17,092
|
12,622
|
12,665
|
12,607
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
7,425
|
6,899
|
2,556
|
2,599
|
2,599
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
10,079
|
10,193
|
10,065
|
10,065
|
10,007
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
263
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
659,356
|
627,911
|
658,751
|
651,556
|
700,414
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
659,356
|
627,911
|
658,751
|
651,556
|
700,414
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
298,466
|
298,466
|
298,466
|
298,466
|
298,466
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
12
|
12
|
12
|
12
|
12
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
121,528
|
122,512
|
122,512
|
131,106
|
131,106
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
239,350
|
206,920
|
237,760
|
221,971
|
270,829
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
154,420
|
154,420
|
206,920
|
141,660
|
141,660
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
84,930
|
52,501
|
30,840
|
80,311
|
129,169
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,076,187
|
1,044,770
|
938,749
|
1,078,366
|
1,123,316
|