|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
713,320
|
674,490
|
583,206
|
678,186
|
712,053
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
229,617
|
267,019
|
148,295
|
196,848
|
221,010
|
|
1. Tiền
|
56,617
|
24,519
|
23,295
|
33,848
|
33,010
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
173,000
|
242,500
|
125,000
|
163,000
|
188,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
200,000
|
113,000
|
162,000
|
220,000
|
226,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
200,000
|
113,000
|
162,000
|
220,000
|
226,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
60,588
|
52,600
|
34,567
|
46,005
|
62,210
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
50,831
|
46,468
|
25,228
|
31,456
|
38,595
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,212
|
3,678
|
5,618
|
7,960
|
6,780
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,621
|
3,531
|
4,796
|
7,665
|
17,911
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,076
|
-1,076
|
-1,076
|
-1,076
|
-1,076
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
218,898
|
237,954
|
234,365
|
211,913
|
199,589
|
|
1. Hàng tồn kho
|
218,898
|
237,954
|
234,365
|
211,913
|
199,589
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,216
|
3,916
|
3,979
|
3,419
|
3,244
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,161
|
3,372
|
3,286
|
3,415
|
3,241
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
540
|
624
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
55
|
4
|
70
|
4
|
4
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
364,607
|
365,291
|
371,205
|
366,328
|
364,134
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
293,583
|
286,752
|
278,656
|
272,456
|
265,621
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
289,349
|
282,740
|
274,867
|
268,891
|
262,278
|
|
- Nguyên giá
|
1,574,371
|
1,580,407
|
1,582,931
|
1,589,038
|
1,594,834
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,285,022
|
-1,297,666
|
-1,308,064
|
-1,320,147
|
-1,332,556
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,235
|
4,012
|
3,788
|
3,565
|
3,343
|
|
- Nguyên giá
|
5,705
|
5,705
|
5,705
|
5,705
|
5,705
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,470
|
-1,694
|
-1,917
|
-2,140
|
-2,363
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6,206
|
6,120
|
6,033
|
5,947
|
5,861
|
|
- Nguyên giá
|
9,796
|
9,796
|
9,796
|
9,796
|
9,796
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,590
|
-3,676
|
-3,762
|
-3,849
|
-3,935
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2,532
|
11,045
|
15,182
|
18,269
|
18,102
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,532
|
11,045
|
15,182
|
18,269
|
18,102
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
976
|
976
|
976
|
976
|
976
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
976
|
976
|
976
|
976
|
976
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
61,309
|
60,399
|
70,359
|
68,680
|
73,574
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
59,298
|
58,415
|
68,375
|
66,696
|
71,590
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2,011
|
1,984
|
1,984
|
1,984
|
1,984
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,077,926
|
1,039,782
|
954,412
|
1,044,514
|
1,076,187
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
473,037
|
440,395
|
326,298
|
389,465
|
416,830
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
454,349
|
421,490
|
308,362
|
371,166
|
399,063
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
95,000
|
130,400
|
103,383
|
90,887
|
103,333
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
45,836
|
38,562
|
48,836
|
47,162
|
40,151
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,975
|
3,211
|
5,883
|
4,042
|
3,382
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
174,500
|
136,288
|
92,002
|
150,737
|
163,574
|
|
6. Phải trả người lao động
|
31,536
|
35,848
|
20,414
|
30,089
|
35,257
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17,888
|
2,937
|
9,312
|
18,291
|
17,606
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
263
|
788
|
525
|
263
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
82,346
|
69,110
|
37,230
|
24,093
|
32,773
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,268
|
4,871
|
-9,485
|
5,340
|
2,725
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
18,688
|
18,905
|
17,936
|
18,299
|
17,767
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8,029
|
7,936
|
7,769
|
7,987
|
7,425
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9,084
|
9,920
|
9,904
|
10,050
|
10,079
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1,575
|
1,050
|
263
|
263
|
263
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
604,889
|
599,387
|
628,114
|
655,049
|
659,356
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
604,889
|
599,387
|
628,114
|
655,049
|
659,356
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
298,466
|
298,466
|
298,466
|
298,466
|
298,466
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
12
|
12
|
12
|
12
|
12
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
111,854
|
112,822
|
112,822
|
121,528
|
121,528
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
194,556
|
188,086
|
216,813
|
235,043
|
239,350
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
163,206
|
163,206
|
188,086
|
154,420
|
154,420
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
31,350
|
24,879
|
28,727
|
80,623
|
84,930
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,077,926
|
1,039,782
|
954,412
|
1,044,514
|
1,076,187
|