Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 706,929 572,931 633,133 646,106 598,257
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -400,536 -273,605 -276,258 -312,333 -312,444
3. Tiền chi trả cho người lao động -29,907 -49,711 -27,387 -30,470 -31,414
4. Tiền chi trả lãi vay -464 -860 -722 -600 -741
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -8,994 -29,097 -1,026 -7,802 1,314
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,095,654 1,063,906 1,020,539 1,254,125 1,702,622
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -1,400,709 -1,306,094 -1,204,624 -1,472,108 -1,944,163
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -38,027 -22,530 143,656 76,918 13,429
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -10,313 -6,515 -12,924 -3,621 -7,301
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 431 35 -39
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -67,000 -55,000 -98,000 -61,000 -23,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 154,000 6,000 40,000 55,000 140,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 22,664 17,183 2,425 4,611 6,966
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 99,351 -37,902 -68,463 -5,049 116,665
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 326,698 225,458 258,267 278,359 266,707
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -291,298 -252,476 -270,764 -265,913 -235,917
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -59,423 -30,092 -14,694 -59,954 -59,283
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -24,023 -57,109 -27,191 -47,508 -28,493
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 37,301 -117,541 48,003 24,361 101,602
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 229,617 265,836 148,295 196,648 221,010
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 101 0 351 0 24
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 267,019 148,295 196,648 221,010 322,635