Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 377.434 296.129 360.321 370.254 338.812
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 91 38 126 0 79
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 377.343 296.091 360.195 370.254 338.732
4. Giá vốn hàng bán 275.527 218.651 240.999 239.357 236.213
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 101.816 77.440 119.196 130.896 102.519
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7.805 3.541 4.344 5.183 5.148
7. Chi phí tài chính 570 1.052 749 567 1.056
-Trong đó: Chi phí lãi vay 532 1.049 748 565 976
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 60
9. Chi phí bán hàng 30.525 22.255 33.003 31.083 42.001
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24.539 22.322 24.187 24.694 23.974
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 53.987 35.353 65.601 79.796 40.636
12. Thu nhập khác 399 9.595 895 326 1.155
13. Chi phí khác 520 9.040 1.442 121 454
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -121 556 -547 205 701
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 53.865 35.909 65.054 80.000 41.337
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11.146 7.182 13.158 16.000 9.164
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 27 0 0 0 -55
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11.174 7.182 13.158 16.000 9.109
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 42.692 28.727 51.896 64.000 32.228
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 42.692 28.727 51.896 64.000 32.228