|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
377.434
|
296.129
|
360.321
|
370.254
|
338.812
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
91
|
38
|
126
|
0
|
79
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
377.343
|
296.091
|
360.195
|
370.254
|
338.732
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
275.527
|
218.651
|
240.999
|
239.357
|
236.213
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
101.816
|
77.440
|
119.196
|
130.896
|
102.519
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.805
|
3.541
|
4.344
|
5.183
|
5.148
|
|
7. Chi phí tài chính
|
570
|
1.052
|
749
|
567
|
1.056
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
532
|
1.049
|
748
|
565
|
976
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
60
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
30.525
|
22.255
|
33.003
|
31.083
|
42.001
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24.539
|
22.322
|
24.187
|
24.694
|
23.974
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
53.987
|
35.353
|
65.601
|
79.796
|
40.636
|
|
12. Thu nhập khác
|
399
|
9.595
|
895
|
326
|
1.155
|
|
13. Chi phí khác
|
520
|
9.040
|
1.442
|
121
|
454
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-121
|
556
|
-547
|
205
|
701
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
53.865
|
35.909
|
65.054
|
80.000
|
41.337
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11.146
|
7.182
|
13.158
|
16.000
|
9.164
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
27
|
0
|
0
|
0
|
-55
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11.174
|
7.182
|
13.158
|
16.000
|
9.109
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
42.692
|
28.727
|
51.896
|
64.000
|
32.228
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
42.692
|
28.727
|
51.896
|
64.000
|
32.228
|