Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 360,321 370,254 338,812 295,740 385,918
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 126 0 79 94 184
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 360,195 370,254 338,732 295,646 385,734
4. Giá vốn hàng bán 240,999 239,357 236,213 200,876 254,865
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 119,196 130,896 102,519 94,770 130,869
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,344 5,183 5,148 3,621 4,546
7. Chi phí tài chính 749 567 1,056 945 907
-Trong đó: Chi phí lãi vay 748 565 976 925 906
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 60
9. Chi phí bán hàng 33,003 31,083 42,001 32,908 46,842
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,187 24,694 23,974 26,225 26,734
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 65,601 79,796 40,636 38,312 60,932
12. Thu nhập khác 895 326 1,155 291 1,285
13. Chi phí khác 1,442 121 454 0 298
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -547 205 701 292 987
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 65,054 80,000 41,337 38,604 61,919
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,158 16,000 9,164 7,764 12,448
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -55
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13,158 16,000 9,109 7,764 12,448
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 51,896 64,000 32,228 30,840 49,471
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 51,896 64,000 32,228 30,840 49,471