|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
370,254
|
338,812
|
295,740
|
385,918
|
381,370
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
79
|
94
|
184
|
221
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
370,254
|
338,732
|
295,646
|
385,734
|
381,149
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
239,357
|
236,213
|
200,876
|
254,865
|
251,276
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
130,896
|
102,519
|
94,770
|
130,869
|
129,873
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,183
|
5,148
|
3,621
|
4,546
|
6,182
|
|
7. Chi phí tài chính
|
567
|
1,056
|
945
|
907
|
1,048
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
565
|
976
|
925
|
906
|
827
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
60
|
|
|
|
60
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31,083
|
42,001
|
32,908
|
46,842
|
47,218
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,694
|
23,974
|
26,225
|
26,734
|
28,170
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
79,796
|
40,636
|
38,312
|
60,932
|
59,679
|
|
12. Thu nhập khác
|
326
|
1,155
|
291
|
1,285
|
1,985
|
|
13. Chi phí khác
|
121
|
454
|
0
|
298
|
584
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
205
|
701
|
292
|
987
|
1,400
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
80,000
|
41,337
|
38,604
|
61,919
|
61,079
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,000
|
9,164
|
7,764
|
12,448
|
12,222
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-55
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16,000
|
9,109
|
7,764
|
12,448
|
12,222
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
64,000
|
32,228
|
30,840
|
49,471
|
48,858
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
64,000
|
32,228
|
30,840
|
49,471
|
48,858
|