|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
10.206
|
94.658
|
168.477
|
53.213
|
8.746
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-10.226
|
-22.027
|
-223.207
|
-47.998
|
-6.896
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3.288
|
-3.043
|
-1.698
|
-1.902
|
-3.516
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
-31
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1.087
|
-13
|
-804
|
-740
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
353
|
2.434
|
5.393
|
320
|
199
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4.040
|
-1.889
|
-9.601
|
-2.557
|
-1.980
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8.081
|
70.088
|
-61.439
|
336
|
-1.467
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-15
|
|
0
|
|
-81
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
174
|
2
|
543
|
94
|
130
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
159
|
2
|
543
|
94
|
49
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
6.153
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-6.153
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-4.753
|
93
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-4.753
|
93
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-7.922
|
65.337
|
-60.803
|
430
|
-1.418
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.748
|
2.826
|
68.162
|
7.360
|
7.790
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.826
|
68.162
|
7.360
|
7.790
|
4.389
|