Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 400,628 340,134 178,936 96,933 24,702
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 266 29 1,175 302 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 400,362 340,106 177,761 96,631 24,702
4. Giá vốn hàng bán 359,887 310,925 162,620 83,066 29,287
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 40,475 29,181 15,141 13,565 -4,585
6. Doanh thu hoạt động tài chính 266 443 212 68 2,656
7. Chi phí tài chính 4,752 10,755 6,301 3,376 5,126
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,098 5,075 6,156 3,068 1,496
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 25,163 23,374 4,211 2,799 1,396
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,446 10,126 5,004 10,791 15,690
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,379 -14,630 -162 -3,332 -24,140
12. Thu nhập khác 50 20,662 849 4,198 31,871
13. Chi phí khác 0 4,773 488 6,427 26,829
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 50 15,889 362 -2,228 5,041
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,429 1,259 200 -5,560 -19,099
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 218 201 222 448 2,308
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 218 201 222 448 2,308
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,211 1,058 -22 -6,008 -21,407
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,211 1,058 -22 -6,008 -21,407