|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
400,628
|
340,134
|
178,936
|
96,933
|
24,702
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
266
|
29
|
1,175
|
302
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
400,362
|
340,106
|
177,761
|
96,631
|
24,702
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
359,887
|
310,925
|
162,620
|
83,066
|
29,287
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
40,475
|
29,181
|
15,141
|
13,565
|
-4,585
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
266
|
443
|
212
|
68
|
2,656
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,752
|
10,755
|
6,301
|
3,376
|
5,126
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,098
|
5,075
|
6,156
|
3,068
|
1,496
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
25,163
|
23,374
|
4,211
|
2,799
|
1,396
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,446
|
10,126
|
5,004
|
10,791
|
15,690
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,379
|
-14,630
|
-162
|
-3,332
|
-24,140
|
|
12. Thu nhập khác
|
50
|
20,662
|
849
|
4,198
|
31,871
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
4,773
|
488
|
6,427
|
26,829
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
50
|
15,889
|
362
|
-2,228
|
5,041
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,429
|
1,259
|
200
|
-5,560
|
-19,099
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
218
|
201
|
222
|
448
|
2,308
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
218
|
201
|
222
|
448
|
2,308
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,211
|
1,058
|
-22
|
-6,008
|
-21,407
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,211
|
1,058
|
-22
|
-6,008
|
-21,407
|