|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
704,367
|
529,573
|
512,195
|
478,236
|
602,934
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
704,367
|
529,573
|
512,195
|
478,236
|
602,934
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
661,077
|
475,263
|
451,270
|
421,645
|
543,756
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
43,291
|
54,309
|
60,925
|
56,591
|
59,178
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,124
|
5,101
|
4,403
|
3,829
|
3,331
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,594
|
9,398
|
9,323
|
8,707
|
5,486
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,313
|
4,845
|
5,590
|
4,575
|
4,605
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
28,220
|
24,330
|
21,551
|
19,539
|
22,820
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,881
|
15,705
|
17,292
|
17,270
|
18,223
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
720
|
9,978
|
17,163
|
14,904
|
15,980
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,239
|
875
|
1,530
|
1,246
|
891
|
|
13. Chi phí khác
|
377
|
248
|
1,806
|
248
|
180
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
861
|
627
|
-276
|
998
|
710
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,581
|
10,605
|
16,887
|
15,902
|
16,690
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
83
|
47
|
240
|
873
|
524
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
83
|
47
|
240
|
873
|
524
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,498
|
10,558
|
16,646
|
15,029
|
16,166
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,498
|
10,558
|
16,646
|
15,029
|
16,166
|