|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
518.887
|
593.992
|
980.017
|
437.732
|
569.619
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
114.651
|
235.180
|
69.377
|
134.851
|
100.827
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
169.650
|
270.954
|
193.194
|
177.951
|
159.347
|
|
- Các khoản dự phòng
|
9.285
|
5.001
|
-11.666
|
-765
|
35.071
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2.332
|
0
|
-47.398
|
0
|
-26.311
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-86.615
|
-60.242
|
-86.979
|
-73.111
|
-79.341
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
24.362
|
19.466
|
22.227
|
19.518
|
21.859
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
301
|
|
0
|
11.259
|
-9.799
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
633.538
|
829.172
|
1.049.394
|
572.583
|
670.446
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
78.155
|
-17.732
|
-178.576
|
207.471
|
201.375
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-19.383
|
-25.805
|
40.351
|
-29.748
|
-17.852
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
40.136
|
33.116
|
-170.391
|
73.484
|
44.222
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
14.473
|
-4.787
|
-36.446
|
-1.236
|
-67.602
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-24.564
|
-25.144
|
-18.528
|
-9.019
|
-22.545
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-138.894
|
-127.286
|
-16.402
|
-118.092
|
-174.054
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
23
|
273
|
163
|
-14
|
41
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-28.276
|
-67.423
|
-30.870
|
-25.556
|
-28.082
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
555.209
|
594.384
|
638.696
|
669.871
|
605.948
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-295.824
|
-293.111
|
-636.967
|
-371.378
|
-730.061
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1.055
|
-521.687
|
522.677
|
2.547
|
1.193
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.240.170
|
156.875
|
-2.040.068
|
-922.559
|
-835.110
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
861.630
|
144.000
|
1.822.803
|
408.000
|
915.560
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
44.947
|
26.104
|
400.459
|
49.274
|
56.347
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-628.362
|
-487.819
|
68.903
|
-834.116
|
-592.071
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
72.380
|
|
0
|
115.119
|
10
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
-263
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
310.510
|
167.972
|
715.446
|
237.071
|
597.849
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-435.044
|
-538.679
|
-336.229
|
-403.117
|
-217.364
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-587.360
|
-32.332
|
-486.122
|
-158.229
|
-572.927
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-639.514
|
-403.040
|
-106.905
|
-209.155
|
-192.695
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-712.667
|
-296.474
|
600.694
|
-373.400
|
-178.818
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.319.619
|
1.600.499
|
1.304.025
|
1.904.021
|
1.530.621
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
296
|
0
|
22
|
0
|
282
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.607.248
|
1.304.025
|
1.904.021
|
1.530.621
|
1.352.085
|