|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
286.580
|
284.352
|
280.080
|
342.999
|
295.828
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
286.580
|
284.352
|
280.080
|
342.999
|
295.828
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
251.903
|
259.203
|
251.122
|
290.242
|
245.850
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
34.677
|
25.149
|
28.958
|
52.757
|
49.977
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3.822
|
2.763
|
3.819
|
1.376
|
1.682
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10.162
|
9.175
|
12.269
|
10.686
|
9.928
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9.406
|
8.649
|
10.078
|
10.065
|
9.142
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11.424
|
11.929
|
11.085
|
14.094
|
12.161
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8.913
|
6.177
|
6.553
|
7.745
|
14.297
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8.000
|
631
|
2.870
|
21.607
|
15.273
|
|
12. Thu nhập khác
|
863
|
369
|
940
|
246
|
150
|
|
13. Chi phí khác
|
107
|
40
|
275
|
3
|
5.200
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
756
|
329
|
665
|
243
|
-5.050
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.756
|
960
|
3.535
|
21.850
|
10.223
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
-13
|
0
|
4.103
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
20
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
7
|
0
|
4.103
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8.756
|
953
|
3.535
|
17.747
|
10.223
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8.756
|
953
|
3.535
|
17.747
|
10.223
|