Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 483.729 257.446 278.511 286.580 280.080
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 483.729 257.446 278.511 286.580 280.080
4. Giá vốn hàng bán 446.132 230.118 249.112 251.903 251.122
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 37.598 27.328 29.399 34.677 28.958
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.622 3.594 4.906 3.822 3.819
7. Chi phí tài chính 12.135 9.464 11.066 10.162 12.269
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10.612 8.422 9.911 9.406 10.078
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 16.266 11.093 12.121 11.424 11.085
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.711 5.889 6.537 8.913 6.553
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.108 4.476 4.581 8.000 2.870
12. Thu nhập khác 423 1.166 411 863 940
13. Chi phí khác 149 21 31 107 275
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 274 1.145 380 756 665
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5.381 5.621 4.961 8.756 3.535
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 345 209 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 345 209 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.036 5.621 4.752 8.756 3.535
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.036 5.621 4.752 8.756 3.535