Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 151,910 344,331 112,124 48,401 82,295
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 122 6 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 151,910 344,209 112,124 48,395 82,295
4. Giá vốn hàng bán 132,259 315,216 94,898 42,600 44,632
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19,651 28,993 17,226 5,795 37,663
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,779 2,148 3,169 3,678 3,648
7. Chi phí tài chính 106 300 114 860 43
-Trong đó: Chi phí lãi vay 46 95 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 6,768 13,309 10,009 6,311 7,592
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,718 25,148 31,758 33,221 31,790
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4,163 -7,616 -21,487 -30,918 1,886
12. Thu nhập khác 279 2,732 3,876 2,855 36,072
13. Chi phí khác 686 9 658 74 142
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -408 2,723 3,218 2,781 35,930
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4,570 -4,893 -18,268 -28,137 37,816
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 834 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 3,780
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 834 0 3,780
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4,570 -4,893 -19,102 -28,137 34,036
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4,570 -4,893 -19,102 -28,137 34,036