Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 846,236 866,833 851,089 837,062 832,001
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 412 30,070 380 10,494 3,158
1. Tiền 412 30,070 380 10,494 3,158
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 802,017 795,777 805,082 779,225 779,660
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 800,522 759,796 800,244 781,893 790,756
2. Trả trước cho người bán 2,086 35,099 8,045 9,655 1,564
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 34,925 33,512 33,628 33,451 33,113
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35,516 -32,630 -36,834 -45,773 -45,773
IV. Tổng hàng tồn kho 40,260 40,515 43,948 46,691 48,875
1. Hàng tồn kho 41,434 41,618 45,051 48,061 50,244
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,174 -1,103 -1,103 -1,369 -1,369
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,546 471 1,679 651 309
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,356 289 145 279 95
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 183 80 415 0 214
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7 102 1,119 372 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 146,969 143,699 141,429 137,123 138,681
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 120,940 117,562 113,981 127,118 126,915
1. Tài sản cố định hữu hình 116,180 112,746 109,238 122,449 121,876
- Nguyên giá 327,265 324,824 325,983 345,198 350,060
- Giá trị hao mòn lũy kế -211,085 -212,078 -216,745 -222,749 -228,184
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,760 4,817 4,743 4,669 5,040
- Nguyên giá 8,995 9,126 9,126 9,126 9,571
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,236 -4,309 -4,383 -4,457 -4,532
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 20,794 20,794 22,000 4,788 6,096
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 20,794 20,794 22,000 4,788 6,096
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,754 2,754 2,754 2,754 2,754
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2,754 2,754 2,754 2,754 2,754
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,481 2,589 2,693 2,462 2,916
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,481 2,565 2,141 2,462 2,916
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 552 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 24 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 993,205 1,010,533 992,517 974,184 970,683
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 191,045 205,091 185,614 167,215 158,645
I. Nợ ngắn hạn 173,045 187,091 167,614 149,215 140,645
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 131,092 142,567 126,669 106,340 103,003
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 22,583 25,861 23,206 23,067 16,878
4. Người mua trả tiền trước 6,596 8,950 7,218 8,758 10,309
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 433 344 33 638 1,232
6. Phải trả người lao động 1,888 3,465 1,991 1,994 2,928
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 778 944 794 781 763
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 9,674 4,960 7,703 7,637 5,532
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 18,000 18,000 18,000 18,000 18,000
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 18,000 18,000 18,000 18,000 18,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 802,160 805,441 806,903 806,969 812,038
I. Vốn chủ sở hữu 802,160 805,441 806,903 806,969 812,038
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 140,000 140,000 140,000 140,000 140,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 210,885 210,885 210,885 210,885 210,885
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -10,036 -10,036 -10,036 -10,036 -10,036
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 461,311 464,592 466,054 466,120 471,189
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 465,172 458,287 462,906 462,906 462,906
- LNST chưa phân phối kỳ này -3,862 6,305 3,149 3,214 8,283
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 993,205 1,010,533 992,517 974,184 970,683