|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
851,089
|
837,062
|
832,001
|
864,619
|
820,101
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
380
|
10,494
|
3,158
|
30,070
|
2,086
|
|
1. Tiền
|
380
|
10,494
|
3,158
|
30,070
|
2,086
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
805,082
|
779,225
|
779,660
|
791,573
|
763,166
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
800,244
|
781,893
|
790,756
|
749,726
|
777,140
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,045
|
9,655
|
1,564
|
35,099
|
2,709
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
33,628
|
33,451
|
33,113
|
33,512
|
15,847
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-36,834
|
-45,773
|
-45,773
|
-26,832
|
-32,530
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
43,948
|
46,691
|
48,875
|
40,515
|
53,261
|
|
1. Hàng tồn kho
|
45,051
|
48,061
|
50,244
|
|
54,144
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,103
|
-1,369
|
-1,369
|
-1,103
|
-883
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,679
|
651
|
309
|
2,460
|
1,588
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
145
|
279
|
95
|
289
|
144
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
415
|
0
|
214
|
80
|
262
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,119
|
372
|
0
|
2,091
|
1,182
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
141,429
|
137,123
|
138,681
|
|
130,620
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
113,981
|
127,118
|
126,915
|
122,636
|
118,695
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
109,238
|
122,449
|
121,876
|
117,726
|
113,814
|
|
- Nguyên giá
|
325,983
|
345,198
|
350,060
|
350,332
|
352,825
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-216,745
|
-222,749
|
-228,184
|
-231,606
|
-239,011
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,743
|
4,669
|
5,040
|
4,961
|
4,881
|
|
- Nguyên giá
|
9,126
|
9,126
|
9,571
|
9,175
|
9,571
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,383
|
-4,457
|
-4,532
|
-6,611
|
-4,690
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
22,000
|
4,788
|
6,096
|
7,866
|
7,295
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
22,000
|
4,788
|
6,096
|
3,066
|
7,295
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,754
|
2,754
|
2,754
|
-2,754
|
2,754
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2,754
|
2,754
|
2,754
|
-2,754
|
2,754
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,693
|
2,462
|
2,916
|
2,494
|
1,876
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,141
|
2,462
|
2,916
|
2,435
|
1,817
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
552
|
0
|
0
|
59
|
59
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
992,517
|
974,184
|
970,683
|
930,995
|
950,721
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
185,614
|
167,215
|
158,645
|
|
152,332
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
167,614
|
149,215
|
140,645
|
187,091
|
134,332
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
126,669
|
106,340
|
103,003
|
142,567
|
85,340
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
23,206
|
23,067
|
16,878
|
31,860
|
22,883
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,218
|
8,758
|
10,309
|
7,497
|
11,546
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
33
|
638
|
1,232
|
444
|
20
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,991
|
1,994
|
2,928
|
1,465
|
2,375
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
794
|
781
|
763
|
294
|
723
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7,703
|
7,637
|
5,532
|
1,966
|
11,447
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
|
18,000
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
18,000
|
18,000
|
18,000
|
|
18,000
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
806,903
|
806,969
|
812,038
|
795,173
|
798,389
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
806,903
|
806,969
|
812,038
|
|
798,389
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
140,000
|
140,000
|
140,000
|
140,000
|
140,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
210,885
|
210,885
|
210,885
|
210,885
|
210,885
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-10,036
|
-10,036
|
-10,036
|
-10,056
|
-10,036
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
466,054
|
466,120
|
471,189
|
|
457,540
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
462,906
|
462,906
|
462,906
|
|
454,324
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,149
|
3,214
|
8,283
|
|
3,216
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
992,517
|
974,184
|
970,683
|
930,990
|
950,721
|