Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 88,109 85,194 90,988 73,102 65,331
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 14,425 12,036 8,472 7,456 7,660
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 73,684 73,158 82,515 65,646 57,671
4. Giá vốn hàng bán 63,975 53,723 67,561 44,012 41,279
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,709 19,435 14,955 21,634 16,392
6. Doanh thu hoạt động tài chính 30 115 60 282 168
7. Chi phí tài chính 1,697 1,798 1,659 1,883 1,495
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,684 1,727 1,575 1,631 1,459
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 2,823 6,481 5,665 6,083 4,716
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,595 1,617 3,570 6,855 3,818
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,624 9,654 4,122 7,095 6,531
12. Thu nhập khác 0 417 138 7 69
13. Chi phí khác 3 30 139 1,525 65
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3 387 -1 -1,517 4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,620 10,040 4,121 5,577 6,535
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 396 -102 972 1,458 1,466
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -24 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 396 -126 972 1,458 1,466
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,224 10,167 3,149 4,119 5,069
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,224 10,167 3,149 4,119 5,069