|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
88,109
|
85,194
|
90,988
|
73,102
|
65,331
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
14,425
|
12,036
|
8,472
|
7,456
|
7,660
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
73,684
|
73,158
|
82,515
|
65,646
|
57,671
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
63,975
|
53,723
|
67,561
|
44,012
|
41,279
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9,709
|
19,435
|
14,955
|
21,634
|
16,392
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
30
|
115
|
60
|
282
|
168
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,697
|
1,798
|
1,659
|
1,883
|
1,495
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,684
|
1,727
|
1,575
|
1,631
|
1,459
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,823
|
6,481
|
5,665
|
6,083
|
4,716
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,595
|
1,617
|
3,570
|
6,855
|
3,818
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,624
|
9,654
|
4,122
|
7,095
|
6,531
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
417
|
138
|
7
|
69
|
|
13. Chi phí khác
|
3
|
30
|
139
|
1,525
|
65
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3
|
387
|
-1
|
-1,517
|
4
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,620
|
10,040
|
4,121
|
5,577
|
6,535
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
396
|
-102
|
972
|
1,458
|
1,466
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-24
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
396
|
-126
|
972
|
1,458
|
1,466
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,224
|
10,167
|
3,149
|
4,119
|
5,069
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,224
|
10,167
|
3,149
|
4,119
|
5,069
|