|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
90.988
|
73.102
|
65.331
|
58.932
|
69.126
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8.472
|
7.456
|
7.660
|
12.924
|
12.446
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
82.515
|
65.646
|
57.671
|
46.007
|
56.681
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
67.561
|
44.012
|
41.279
|
32.418
|
35.385
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14.955
|
21.634
|
16.392
|
13.590
|
21.296
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
60
|
282
|
168
|
77
|
173
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.659
|
1.883
|
1.495
|
1.407
|
1.541
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.575
|
1.631
|
1.459
|
1.326
|
1.482
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5.665
|
6.083
|
4.716
|
5.004
|
6.240
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.570
|
6.855
|
3.818
|
3.088
|
2.856
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.122
|
7.095
|
6.531
|
4.168
|
10.832
|
|
12. Thu nhập khác
|
138
|
7
|
69
|
7
|
278
|
|
13. Chi phí khác
|
139
|
1.525
|
65
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1
|
-1.517
|
4
|
7
|
278
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.121
|
5.577
|
6.535
|
4.175
|
11.110
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
972
|
1.458
|
1.466
|
958
|
2.271
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
972
|
1.458
|
1.466
|
958
|
2.271
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.149
|
4.119
|
5.069
|
3.216
|
8.839
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.149
|
4.119
|
5.069
|
3.216
|
8.839
|