Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 85,194 90,988 73,102 65,331 58,932
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 12,036 8,472 7,456 7,660 12,924
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 73,158 82,515 65,646 57,671 46,007
4. Giá vốn hàng bán 53,723 67,561 44,012 41,279 32,418
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19,435 14,955 21,634 16,392 13,590
6. Doanh thu hoạt động tài chính 115 60 282 168 77
7. Chi phí tài chính 1,798 1,659 1,883 1,495 1,407
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,727 1,575 1,631 1,459 1,326
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 6,481 5,665 6,083 4,716 5,004
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,617 3,570 6,855 3,818 3,088
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9,654 4,122 7,095 6,531 4,168
12. Thu nhập khác 417 138 7 69 7
13. Chi phí khác 30 139 1,525 65 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 387 -1 -1,517 4 7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,040 4,121 5,577 6,535 4,175
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -102 972 1,458 1,466 958
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -24 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -126 972 1,458 1,466 958
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,167 3,149 4,119 5,069 3,216
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,167 3,149 4,119 5,069 3,216