Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 122,941 107,331 40,793 167,017 117,275
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 20 27 29 6,959 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 122,921 107,304 40,764 160,058 117,275
4. Giá vốn hàng bán 55,012 65,581 30,465 108,830 99,174
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 67,910 41,723 10,300 51,228 18,101
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9 18 2,196 87 361
7. Chi phí tài chính 2,207 20 533 -9,805 6,077
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,129 0 495 0 2,730
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 157 -867 -4,068
9. Chi phí bán hàng 1,267 1,400 1,011 900 1,230
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,211 6,233 5,783 -15,434 5,501
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 61,234 34,087 5,325 74,788 1,586
12. Thu nhập khác 350 1,528 3,774 285 3
13. Chi phí khác 3 1,385 167 19 37
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 347 143 3,607 266 -34
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 61,581 34,231 8,932 75,054 1,552
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 493 991 103 5,388 325
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 493 991 103 5,388 325
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 61,088 33,240 8,829 69,666 1,227
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 779 561 254 17 58
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 60,309 32,679 8,575 69,650 1,169