|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
194,668
|
122,941
|
107,331
|
40,793
|
167,017
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
947
|
20
|
27
|
29
|
6,959
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
193,721
|
122,921
|
107,304
|
40,764
|
160,058
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
148,066
|
55,012
|
65,581
|
30,465
|
108,830
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
45,655
|
67,910
|
41,723
|
10,300
|
51,228
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,026
|
9
|
18
|
2,196
|
87
|
|
7. Chi phí tài chính
|
15,658
|
2,207
|
20
|
533
|
-9,805
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,995
|
2,129
|
0
|
495
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-107
|
0
|
0
|
157
|
-867
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,933
|
1,267
|
1,400
|
1,011
|
900
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,626
|
3,211
|
6,233
|
5,783
|
-15,434
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
26,356
|
61,234
|
34,087
|
5,325
|
74,788
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
350
|
1,528
|
3,774
|
285
|
|
13. Chi phí khác
|
26
|
3
|
1,385
|
167
|
19
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-24
|
347
|
143
|
3,607
|
266
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26,332
|
61,581
|
34,231
|
8,932
|
75,054
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
493
|
991
|
103
|
5,388
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
493
|
991
|
103
|
5,388
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
26,332
|
61,088
|
33,240
|
8,829
|
69,666
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
619
|
779
|
561
|
254
|
17
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25,713
|
60,309
|
32,679
|
8,575
|
69,650
|