単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 97,745 22,970 41,127 36,917 16,262
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 97,736 22,970 41,127 36,917 16,262
4. Giá vốn hàng bán 62,481 19,996 37,679 29,274 12,225
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35,254 2,974 3,447 7,643 4,037
6. Doanh thu hoạt động tài chính -3 0 5,129 30 202
7. Chi phí tài chính -10,990 729 2,945 606 2,642
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 564 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -637 -1,125 -1,327 -1,642
9. Chi phí bán hàng 454 105 26 228 502
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -147 1,003 2,728 1,623 515
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 45,296 12 1,550 3,574 580
12. Thu nhập khác 0 3 0
13. Chi phí khác 6 0 12 14 12
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -6 0 -9 -14 -12
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 45,291 12 1,541 3,560 569
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,371 2 308 -2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,371 2 308 -2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 39,920 9 1,233 3,562 569
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 51
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 39,920 9 1,233 3,562 518