|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,247,031
|
1,286,175
|
1,221,735
|
1,193,420
|
1,202,483
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
73,041
|
133,876
|
98,616
|
122,473
|
128,045
|
|
1. Tiền
|
44,432
|
81,513
|
21,820
|
90,583
|
29,881
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
28,610
|
52,363
|
76,796
|
31,890
|
98,164
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
76,433
|
56,032
|
27,802
|
42,980
|
19,228
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
76,433
|
56,032
|
27,802
|
42,980
|
19,228
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
743,383
|
719,442
|
759,378
|
648,192
|
631,647
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
686,861
|
648,620
|
666,082
|
528,152
|
575,189
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
41,600
|
49,091
|
61,954
|
50,843
|
63,223
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
97
|
97
|
42
|
27,200
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
36,941
|
43,750
|
53,548
|
71,640
|
47,694
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22,117
|
-22,117
|
-22,248
|
-29,642
|
-54,460
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
320,652
|
354,491
|
313,508
|
354,441
|
387,577
|
|
1. Hàng tồn kho
|
322,801
|
356,639
|
316,289
|
391,222
|
427,512
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,148
|
-2,148
|
-2,781
|
-36,782
|
-39,935
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
33,522
|
22,334
|
22,431
|
25,335
|
35,986
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,833
|
5,053
|
5,211
|
2,435
|
3,982
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
27,136
|
16,194
|
16,436
|
22,001
|
30,892
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
552
|
1,087
|
784
|
899
|
1,112
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
378,397
|
375,843
|
372,333
|
436,840
|
471,348
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,751
|
1,691
|
1,703
|
1,680
|
1,680
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,751
|
1,691
|
1,703
|
1,680
|
1,680
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
239,190
|
235,319
|
231,868
|
177,486
|
177,959
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
233,907
|
230,229
|
226,969
|
172,951
|
173,692
|
|
- Nguyên giá
|
364,947
|
362,703
|
364,176
|
236,200
|
239,269
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-131,040
|
-132,474
|
-137,207
|
-63,249
|
-65,577
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
928
|
910
|
893
|
876
|
859
|
|
- Nguyên giá
|
1,031
|
1,031
|
1,031
|
1,031
|
1,031
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-103
|
-120
|
-137
|
-155
|
-172
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,355
|
4,179
|
4,006
|
3,659
|
3,409
|
|
- Nguyên giá
|
8,450
|
8,520
|
8,601
|
7,802
|
7,802
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,095
|
-4,341
|
-4,594
|
-4,143
|
-4,394
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
52,304
|
51,621
|
48,731
|
42,475
|
41,992
|
|
- Nguyên giá
|
54,147
|
54,147
|
51,807
|
49,035
|
49,035
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,843
|
-2,526
|
-3,076
|
-6,559
|
-7,043
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
36,685
|
38,581
|
36,983
|
37,811
|
41,211
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
36,685
|
38,581
|
36,983
|
37,811
|
41,211
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,657
|
3,657
|
6,857
|
143,716
|
171,909
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,100
|
2,100
|
5,300
|
143,366
|
161,080
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,457
|
3,457
|
1,557
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,900
|
-1,900
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
350
|
10,829
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
44,810
|
44,975
|
46,192
|
33,670
|
36,597
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
28,663
|
28,448
|
29,200
|
17,091
|
18,434
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
16,147
|
16,527
|
16,992
|
16,579
|
18,163
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,625,428
|
1,662,018
|
1,594,068
|
1,630,260
|
1,673,831
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,189,635
|
1,225,900
|
1,159,895
|
1,182,945
|
1,256,158
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,123,324
|
1,141,934
|
1,082,629
|
1,112,364
|
1,189,477
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
437,415
|
389,665
|
409,002
|
328,110
|
399,062
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
372,093
|
407,375
|
397,452
|
422,471
|
429,790
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
149,905
|
192,936
|
131,395
|
234,868
|
226,204
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,253
|
7,563
|
13,387
|
12,256
|
9,479
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13,085
|
13,184
|
2,737
|
6,209
|
9,634
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
125,144
|
100,376
|
103,434
|
83,135
|
82,168
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2,501
|
774
|
3,118
|
1,078
|
2,811
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15,098
|
25,474
|
15,359
|
19,575
|
25,177
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,535
|
1,295
|
1,729
|
110
|
128
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,296
|
3,291
|
5,017
|
4,551
|
5,023
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
66,311
|
83,966
|
77,266
|
70,581
|
66,681
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
79
|
159
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4,530
|
4,842
|
4,442
|
4,442
|
4,194
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
59,825
|
77,349
|
71,252
|
64,547
|
58,375
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,540
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,877
|
1,617
|
1,572
|
1,592
|
1,572
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
435,793
|
436,118
|
434,174
|
447,315
|
417,673
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
435,793
|
436,118
|
434,174
|
447,315
|
417,673
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
355,668
|
355,668
|
355,668
|
355,668
|
355,668
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
284
|
284
|
284
|
284
|
284
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
8,515
|
8,515
|
8,515
|
4,099
|
8,532
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-29,238
|
-29,238
|
-29,238
|
-29,238
|
-29,238
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
8,309
|
8,309
|
8,309
|
5,428
|
5,428
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,184
|
1,307
|
534
|
35,091
|
207
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
979
|
413
|
-1,573
|
26,478
|
-3,809
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
206
|
894
|
2,107
|
8,613
|
4,016
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
91,072
|
91,273
|
90,102
|
75,984
|
76,794
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,625,428
|
1,662,018
|
1,594,068
|
1,630,260
|
1,673,831
|