|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.743.269
|
7.866.453
|
6.323.308
|
8.633.533
|
8.162.935
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
168.620
|
155.102
|
106.824
|
487.994
|
692.596
|
|
1. Tiền
|
168.620
|
125.102
|
106.824
|
487.994
|
692.596
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
30.000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
6.604
|
7.026
|
7.379
|
7.749
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
6.604
|
7.026
|
7.379
|
7.749
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.385.115
|
5.778.289
|
5.274.697
|
7.177.798
|
6.947.484
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
193.287
|
258.988
|
287.340
|
328.709
|
269.849
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12.881
|
84.800
|
227.659
|
420.287
|
22.822
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1.695.093
|
3.386.636
|
2.467.168
|
2.295.233
|
4.271.870
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.483.855
|
2.052.846
|
2.303.241
|
4.141.058
|
2.390.723
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-4.980
|
-10.710
|
-7.488
|
-7.779
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.146.388
|
1.820.331
|
888.630
|
858.931
|
447.824
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.146.883
|
1.820.331
|
888.630
|
858.931
|
447.824
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-494
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
43.145
|
106.127
|
46.129
|
101.431
|
67.283
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
40.488
|
55.205
|
37.852
|
49.944
|
284
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
30.576
|
4.796
|
50.229
|
66.786
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.657
|
20.345
|
3.481
|
1.258
|
213
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5.009.911
|
11.460.495
|
6.877.527
|
5.761.340
|
3.942.552
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.730.000
|
3.722.700
|
3.711.400
|
2.273.500
|
1.100.000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
3.730.000
|
3.322.700
|
3.300.000
|
2.200.000
|
1.100.000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
400.000
|
411.400
|
73.500
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
472.658
|
530.192
|
77.741
|
85.752
|
186.868
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
461.760
|
519.494
|
51.095
|
60.514
|
166.773
|
|
- Nguyên giá
|
516.240
|
608.906
|
118.973
|
135.880
|
254.197
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54.480
|
-89.412
|
-67.878
|
-75.367
|
-87.424
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10.898
|
10.698
|
26.646
|
25.238
|
20.095
|
|
- Nguyên giá
|
11.698
|
12.698
|
29.673
|
33.445
|
33.445
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-800
|
-2.000
|
-3.027
|
-8.207
|
-13.350
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
85.349
|
166.228
|
625.183
|
712.803
|
788.355
|
|
- Nguyên giá
|
124.217
|
665.018
|
1.172.121
|
1.287.224
|
1.342.510
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38.869
|
-498.790
|
-546.939
|
-574.422
|
-554.155
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
158.297
|
215.846
|
180.548
|
285.474
|
127.983
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
158.297
|
215.846
|
180.548
|
285.474
|
127.983
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
563.588
|
6.809.272
|
2.282.532
|
2.403.265
|
1.668.199
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
563.588
|
2.805.272
|
1.892.532
|
443.137
|
1.278.199
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
4.000
|
390.000
|
1.960.128
|
390.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
4.000.000
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20
|
16.257
|
123
|
547
|
71.147
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20
|
16.257
|
123
|
547
|
71.147
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.753.181
|
19.326.948
|
13.200.835
|
14.394.873
|
12.105.487
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7.161.841
|
14.056.289
|
7.360.388
|
7.875.319
|
6.009.379
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.712.568
|
5.086.687
|
3.360.619
|
4.533.099
|
3.330.739
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
563.787
|
421.456
|
223.297
|
1.437.589
|
2.144.496
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
482.650
|
732.629
|
326.164
|
485.004
|
70.525
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.379.303
|
1.519.763
|
754.061
|
247.829
|
5.490
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
161.163
|
166.915
|
338.209
|
236.023
|
161.519
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.238
|
10.296
|
11.967
|
13.834
|
15.058
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
687.117
|
795.481
|
743.856
|
807.103
|
443.883
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
15.843
|
18.916
|
2.262
|
5.915
|
5.091
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
413.467
|
1.421.231
|
960.803
|
1.297.415
|
484.025
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.386
|
653
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.449.272
|
8.969.602
|
3.999.769
|
3.342.220
|
2.678.640
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
12.491
|
21.499
|
19.182
|
138.485
|
135.647
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
1.011.300
|
762.557
|
534.000
|
388.636
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.425.649
|
7.924.774
|
3.210.577
|
2.488.729
|
1.978.684
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
3.159
|
172
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.440
|
4.258
|
4.858
|
2.305
|
2.107
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
8.692
|
4.612
|
2.423
|
178.700
|
173.565
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.591.340
|
5.270.660
|
5.840.447
|
6.519.554
|
6.096.108
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.591.340
|
5.270.660
|
5.840.447
|
6.519.554
|
6.096.108
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.500.000
|
3.750.000
|
3.750.000
|
3.750.000
|
3.750.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
-321
|
-321
|
-321
|
-321
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
-791.956
|
-849.058
|
-829.429
|
-955.668
|
-955.668
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
863.795
|
1.174.619
|
2.335.854
|
3.140.207
|
2.729.460
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
624.306
|
863.795
|
1.174.619
|
2.335.854
|
3.140.207
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
239.489
|
310.824
|
1.161.235
|
804.353
|
-410.747
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
19.501
|
1.195.419
|
584.342
|
585.336
|
572.636
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.753.181
|
19.326.948
|
13.200.835
|
14.394.873
|
12.105.487
|