単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 377,170 312,094 275,599 432,744 280,253
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 77,695 266,877 39,454 12,758 783
1. Tiền 15,165 1,531 39,454 12,758 783
2. Các khoản tương đương tiền 62,530 265,346 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8,365 0 0 25,101 624
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 20,314 806
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 -213 -182
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8,365 0 0 5,000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 125,328 43,045 233,627 274,611 278,772
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 102,631 42,257 101 201,683 202,078
2. Trả trước cho người bán 2,903 0 74 37,046 219
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 14,914 0 21,600 850 13,065
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,879 788 211,852 35,785 63,411
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -753 0
IV. Tổng hàng tồn kho 159,309 0 0 116,098 0
1. Hàng tồn kho 159,584 0 0 116,098 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -275 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,473 2,172 2,518 4,175 74
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 650 0 3 106 19
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,131 0 1 4,036 17
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 692 2,172 2,514 33 38
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 95,822 0 1,282 85,002 87,327
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,233 0 146 110 -704
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 110 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6,233 0 146 0 146
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -850
II. Tài sản cố định 22,685 0 0 38,796 80
1. Tài sản cố định hữu hình 22,685 0 0 2,039 0
- Nguyên giá 72,413 0 0 2,300 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -49,728 0 0 -261 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 36,757 80
- Nguyên giá 361 0 0 37,716 115
- Giá trị hao mòn lũy kế -361 0 0 -959 -35
III. Bất động sản đầu tư 53,066 0 0 0 0
- Nguyên giá 77,470 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,403 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 145 0 597 1,641 591
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 145 0 597 1,641 591
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,500 0 0 44,100 87,350
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4,500 0 0 0 87,350
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 44,100 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9,193 0 539 354 11
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,193 0 539 354 11
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 472,992 312,094 276,880 517,745 367,581
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 146,090 53,653 4,570 210,689 69,966
I. Nợ ngắn hạn 140,949 53,653 4,570 207,087 69,966
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 60,457 0 0 172,058 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 40,695 34,572 0 23,027 63,103
4. Người mua trả tiền trước 4,866 0 0 1,424 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,831 15,239 702 4,624 2,884
6. Phải trả người lao động 10,863 89 0 396 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6,843 15 130 616 240
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 696 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,034 74 74 1,277 74
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,664 3,664 3,664 3,664 3,664
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,140 0 0 3,602 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 4 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4,634 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 1,196 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 507 0 0 2,402 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 326,902 258,441 272,310 307,056 297,614
I. Vốn chủ sở hữu 326,902 258,441 272,310 307,056 297,614
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 257,209 257,209 257,209 257,209 257,209
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24,176 1,232 4,943 27,082 29,537
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8,854 0 1,232 4,943 27,348
- LNST chưa phân phối kỳ này 15,321 1,232 3,711 22,140 2,189
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 45,518 0 10,159 22,765 10,868
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 472,992 312,094 276,880 517,745 367,581