単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 432,744 316,155 382,582 294,218 280,253
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,758 1,174 72,716 1,258 783
1. Tiền 12,758 1,174 716 1,258 783
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 72,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 25,101 11,670 47,424 656 624
1. Chứng khoán kinh doanh 20,314 7,189 19,733 806 806
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -213 -519 -1,109 -150 -182
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,000 5,000 28,800 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 274,611 301,056 253,599 289,821 278,772
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 201,683 203,000 220,470 213,152 202,078
2. Trả trước cho người bán 37,046 952 952 452 219
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 850 12,450 850 14,750 13,065
6. Phải thu ngắn hạn khác 35,785 84,654 31,327 63,240 63,411
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -753 0 0 -1,773 0
IV. Tổng hàng tồn kho 116,098 2,024 8,640 2,371 0
1. Hàng tồn kho 116,098 2,024 8,640 2,371 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,175 232 203 112 74
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 106 69 51 32 19
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,036 118 107 36 17
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 33 45 45 44 38
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 85,002 46,098 868 88,045 87,327
I. Các khoản phải thu dài hạn 110 0 146 0 -704
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 110 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 146 0 146
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -850
II. Tài sản cố định 38,796 0 103 91 80
1. Tài sản cố định hữu hình 2,039 0 0 0 0
- Nguyên giá 2,300 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -261 0 0 0 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 36,757 0 103 91 80
- Nguyên giá 37,716 0 115 115 115
- Giá trị hao mòn lũy kế -959 0 -12 -24 -35
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,641 1,800 597 591 591
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,641 1,800 597 591 591
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 44,100 44,100 0 87,350 87,350
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 87,350 87,350
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 44,100 44,100 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 354 198 23 13 11
1. Chi phí trả trước dài hạn 354 198 23 13 11
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 517,745 362,253 383,450 382,263 367,581
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 210,521 66,426 86,070 83,249 69,966
I. Nợ ngắn hạn 206,918 66,426 86,070 83,249 69,966
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 172,058 5,000 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 23,027 55,297 79,502 75,841 63,103
4. Người mua trả tiền trước 1,424 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,456 2,356 2,735 3,430 2,884
6. Phải trả người lao động 396 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 616 34 95 240 240
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,277 74 74 74 74
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,664 3,664 3,664 3,664 3,664
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,602 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 4 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,196 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,402 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 307,225 295,827 297,380 299,014 297,614
I. Vốn chủ sở hữu 307,225 295,827 297,380 299,014 297,614
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 257,209 257,209 257,209 257,209 257,209
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,154 27,912 29,420 30,981 29,537
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4,943 25,380 27,348 27,348 27,348
- LNST chưa phân phối kỳ này 22,211 2,532 2,072 3,632 2,189
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 22,862 10,706 10,751 10,824 10,868
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 517,745 362,253 383,450 382,263 367,581