|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
401.451
|
432.744
|
316.155
|
382.582
|
294.218
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
59.060
|
12.758
|
1.174
|
72.716
|
1.258
|
|
1. Tiền
|
59.060
|
12.758
|
1.174
|
716
|
1.258
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
72.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
42.259
|
25.101
|
11.670
|
47.424
|
656
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
32.698
|
20.314
|
7.189
|
19.733
|
806
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-439
|
-213
|
-519
|
-1.109
|
-150
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.000
|
5.000
|
5.000
|
28.800
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
167.165
|
274.611
|
301.056
|
253.599
|
289.821
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
86.358
|
201.683
|
203.000
|
220.470
|
213.152
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
36.819
|
37.046
|
952
|
952
|
452
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
850
|
850
|
12.450
|
850
|
14.750
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
45.902
|
35.785
|
84.654
|
31.327
|
63.240
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.765
|
-753
|
0
|
0
|
-1.773
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
127.504
|
116.098
|
2.024
|
8.640
|
2.371
|
|
1. Hàng tồn kho
|
127.504
|
116.098
|
2.024
|
8.640
|
2.371
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.464
|
4.175
|
232
|
203
|
112
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
157
|
106
|
69
|
51
|
32
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.953
|
4.036
|
118
|
107
|
36
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.353
|
33
|
45
|
45
|
44
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
66.011
|
85.002
|
46.098
|
868
|
88.045
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
25.110
|
110
|
0
|
146
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
110
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
25.110
|
0
|
0
|
146
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
39.153
|
38.796
|
0
|
103
|
91
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.135
|
2.039
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2.300
|
2.300
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-165
|
-261
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
37.018
|
36.757
|
0
|
103
|
91
|
|
- Nguyên giá
|
37.716
|
37.716
|
0
|
115
|
115
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-698
|
-959
|
0
|
-12
|
-24
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.242
|
1.641
|
1.800
|
597
|
591
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.242
|
1.641
|
1.800
|
597
|
591
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
44.100
|
44.100
|
0
|
87.350
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
87.350
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
44.100
|
44.100
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
506
|
354
|
198
|
23
|
13
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
506
|
354
|
198
|
23
|
13
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
467.462
|
517.745
|
362.253
|
383.450
|
382.263
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
163.269
|
210.521
|
66.426
|
86.070
|
83.249
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
159.479
|
206.918
|
66.426
|
86.070
|
83.249
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
90.210
|
172.058
|
5.000
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
61.038
|
23.027
|
55.297
|
79.502
|
75.841
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.709
|
1.424
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.320
|
4.456
|
2.356
|
2.735
|
3.430
|
|
6. Phải trả người lao động
|
290
|
396
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
85
|
616
|
34
|
95
|
240
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
162
|
1.277
|
74
|
74
|
74
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.664
|
3.664
|
3.664
|
3.664
|
3.664
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.790
|
3.602
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
4
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.371
|
1.196
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.419
|
2.402
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
304.194
|
307.225
|
295.827
|
297.380
|
299.014
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
304.194
|
307.225
|
295.827
|
297.380
|
299.014
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
257.209
|
257.209
|
257.209
|
257.209
|
257.209
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
23.941
|
27.154
|
27.912
|
29.420
|
30.981
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.943
|
4.943
|
25.380
|
27.348
|
27.348
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
18.999
|
22.211
|
2.532
|
2.072
|
3.632
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
23.043
|
22.862
|
10.706
|
10.751
|
10.824
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
467.462
|
517.745
|
362.253
|
383.450
|
382.263
|