|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
432,744
|
316,155
|
382,582
|
294,218
|
280,253
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,758
|
1,174
|
72,716
|
1,258
|
783
|
|
1. Tiền
|
12,758
|
1,174
|
716
|
1,258
|
783
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
72,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
25,101
|
11,670
|
47,424
|
656
|
624
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
20,314
|
7,189
|
19,733
|
806
|
806
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-213
|
-519
|
-1,109
|
-150
|
-182
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5,000
|
5,000
|
28,800
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
274,611
|
301,056
|
253,599
|
289,821
|
278,772
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
201,683
|
203,000
|
220,470
|
213,152
|
202,078
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
37,046
|
952
|
952
|
452
|
219
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
850
|
12,450
|
850
|
14,750
|
13,065
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
35,785
|
84,654
|
31,327
|
63,240
|
63,411
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-753
|
0
|
0
|
-1,773
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
116,098
|
2,024
|
8,640
|
2,371
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
116,098
|
2,024
|
8,640
|
2,371
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,175
|
232
|
203
|
112
|
74
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
106
|
69
|
51
|
32
|
19
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,036
|
118
|
107
|
36
|
17
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
33
|
45
|
45
|
44
|
38
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
85,002
|
46,098
|
868
|
88,045
|
87,327
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
110
|
0
|
146
|
0
|
-704
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
110
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
146
|
0
|
146
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-850
|
|
II. Tài sản cố định
|
38,796
|
0
|
103
|
91
|
80
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,039
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2,300
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-261
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
36,757
|
0
|
103
|
91
|
80
|
|
- Nguyên giá
|
37,716
|
0
|
115
|
115
|
115
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-959
|
0
|
-12
|
-24
|
-35
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,641
|
1,800
|
597
|
591
|
591
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,641
|
1,800
|
597
|
591
|
591
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
44,100
|
44,100
|
0
|
87,350
|
87,350
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
87,350
|
87,350
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
44,100
|
44,100
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
354
|
198
|
23
|
13
|
11
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
354
|
198
|
23
|
13
|
11
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
517,745
|
362,253
|
383,450
|
382,263
|
367,581
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
210,521
|
66,426
|
86,070
|
83,249
|
69,966
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
206,918
|
66,426
|
86,070
|
83,249
|
69,966
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
172,058
|
5,000
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
23,027
|
55,297
|
79,502
|
75,841
|
63,103
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,424
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,456
|
2,356
|
2,735
|
3,430
|
2,884
|
|
6. Phải trả người lao động
|
396
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
616
|
34
|
95
|
240
|
240
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,277
|
74
|
74
|
74
|
74
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,664
|
3,664
|
3,664
|
3,664
|
3,664
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,602
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
4
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,196
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,402
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
307,225
|
295,827
|
297,380
|
299,014
|
297,614
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
307,225
|
295,827
|
297,380
|
299,014
|
297,614
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
257,209
|
257,209
|
257,209
|
257,209
|
257,209
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
27,154
|
27,912
|
29,420
|
30,981
|
29,537
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4,943
|
25,380
|
27,348
|
27,348
|
27,348
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
22,211
|
2,532
|
2,072
|
3,632
|
2,189
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
22,862
|
10,706
|
10,751
|
10,824
|
10,868
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
517,745
|
362,253
|
383,450
|
382,263
|
367,581
|