単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27,220 21,992 43,611 4,387 15,200
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 27,220 21,992 43,611 4,387 15,200
Giá vốn hàng bán 27,870 21,156 42,289 4,151 15,127
Lợi nhuận gộp -650 836 1,321 236 73
Doanh thu hoạt động tài chính 4,912 4,916 5,352 697 4,527
Chi phí tài chính 698 581 3,161 1,000 -51
Trong đó: Chi phí lãi vay -1,175 102
Chi phí bán hàng -21 877 454 597 -32
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,387 2,250 2,761 614 25,412
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,198 2,043 297 -1,278 -20,729
Thu nhập khác 4 3 0 0
Chi phí khác 6 0 11
Lợi nhuận khác 4 -3 0 -11
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,202 2,043 294 -1,278 -20,740
Chi phí thuế TNDN hiện hành 388 409 59
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 388 409 59 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,814 1,634 235 -1,278 -20,740
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 306 74 118 -43 -988
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,508 1,561 117 -1,235 -19,752
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)