単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,992 43,611 4,387 15,200 4,098
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 21,992 43,611 4,387 15,200 4,098
Giá vốn hàng bán 21,156 42,289 4,151 15,127 3,980
Lợi nhuận gộp 836 1,321 236 73 119
Doanh thu hoạt động tài chính 4,916 5,352 697 4,527 5,836
Chi phí tài chính 581 3,161 1,000 -51 1,137
Trong đó: Chi phí lãi vay 102
Chi phí bán hàng 877 454 597 -32 474
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,250 2,761 614 25,412 615
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,043 297 -1,278 -20,729 3,730
Thu nhập khác 3 0 0 0
Chi phí khác 6 0 11 125
Lợi nhuận khác -3 0 -11 -125
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,043 294 -1,278 -20,740 3,605
Chi phí thuế TNDN hiện hành 409 59
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -798
Chi phí thuế TNDN 409 59 0 -798
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,634 235 -1,278 -20,740 4,403
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 74 118 -43 -988 210
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,561 117 -1,235 -19,752 4,193
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)