単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 169,343 244,923 27,220 21,992 43,611
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 169,343 244,923 27,220 21,992 43,611
Giá vốn hàng bán 163,732 239,821 27,870 21,156 42,289
Lợi nhuận gộp 5,611 5,102 -650 836 1,321
Doanh thu hoạt động tài chính 3,368 6,167 4,912 4,916 5,352
Chi phí tài chính 4,982 11,031 698 581 3,161
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,070 4,064 -1,175
Chi phí bán hàng 422 536 -21 877 454
Chi phí quản lý doanh nghiệp 236 1,574 1,387 2,250 2,761
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,339 -1,871 2,198 2,043 297
Thu nhập khác 742 4 3
Chi phí khác -970 0 6
Lợi nhuận khác 1,712 0 4 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,051 -1,871 2,202 2,043 294
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,036 2,489 388 409 59
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -17 -2,402 0
Chi phí thuế TNDN 2,020 87 388 409 59
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,031 -1,958 1,814 1,634 235
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -181 -2,522 306 74 118
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,213 564 1,508 1,561 117
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)