単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 244,923 27,220 21,992 43,611 4,387
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 244,923 27,220 21,992 43,611 4,387
Giá vốn hàng bán 239,821 27,870 21,156 42,289 4,151
Lợi nhuận gộp 5,102 -650 836 1,321 236
Doanh thu hoạt động tài chính 6,167 4,912 4,916 5,352 697
Chi phí tài chính 11,031 698 581 3,161 1,000
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,064 -1,175
Chi phí bán hàng 536 -21 877 454 597
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,574 1,387 2,250 2,761 614
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,871 2,198 2,043 297 -1,278
Thu nhập khác 4 3 0
Chi phí khác 0 6 0
Lợi nhuận khác 0 4 -3 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,871 2,202 2,043 294 -1,278
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,489 388 409 59
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,402 0
Chi phí thuế TNDN 87 388 409 59 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,958 1,814 1,634 235 -1,278
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2,522 306 74 118 -43
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 564 1,508 1,561 117 -1,235
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)