|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
244,923
|
27,220
|
21,992
|
43,611
|
4,387
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
244,923
|
27,220
|
21,992
|
43,611
|
4,387
|
|
Giá vốn hàng bán
|
239,821
|
27,870
|
21,156
|
42,289
|
4,151
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,102
|
-650
|
836
|
1,321
|
236
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,167
|
4,912
|
4,916
|
5,352
|
697
|
|
Chi phí tài chính
|
11,031
|
698
|
581
|
3,161
|
1,000
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,064
|
-1,175
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
536
|
-21
|
877
|
454
|
597
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,574
|
1,387
|
2,250
|
2,761
|
614
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,871
|
2,198
|
2,043
|
297
|
-1,278
|
|
Thu nhập khác
|
|
4
|
|
3
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
|
6
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
4
|
|
-3
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,871
|
2,202
|
2,043
|
294
|
-1,278
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,489
|
388
|
409
|
59
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,402
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
87
|
388
|
409
|
59
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,958
|
1,814
|
1,634
|
235
|
-1,278
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-2,522
|
306
|
74
|
118
|
-43
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
564
|
1,508
|
1,561
|
117
|
-1,235
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|