単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 316,155 382,582 294,218 280,253 264,457
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,174 72,716 1,258 783 855
1. Tiền 1,174 716 1,258 783 855
2. Các khoản tương đương tiền 0 72,000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,670 47,424 656 624 40,940
1. Đầu tư ngắn hạn 7,189 19,733 806 806 10,032
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -519 -1,109 -150 -182 -1,007
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 301,056 253,599 289,821 278,772 221,983
1. Phải thu khách hàng 203,000 220,470 213,152 202,078 186,489
2. Trả trước cho người bán 952 952 452 219 226
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 84,654 31,327 63,240 63,411 46,280
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -1,773 0 -11,011
IV. Tổng hàng tồn kho 2,024 8,640 2,371 0 443
1. Hàng tồn kho 2,024 8,640 2,371 0 443
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 232 203 112 74 235
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 69 51 32 19 6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 118 107 36 17 26
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 45 45 44 38 203
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 46,098 868 88,045 87,327 88,161
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 146 0 -704 146
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 146 0 146 146
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -850 0
II. Tài sản cố định 0 103 91 80 68
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 103 91 80 68
- Nguyên giá 0 115 115 115 115
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -12 -24 -35 -47
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 44,100 0 87,350 87,350 87,350
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 87,350 87,350 87,350
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 198 23 13 11 6
1. Chi phí trả trước dài hạn 198 23 13 11 6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 362,253 383,450 382,263 367,581 352,618
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 66,426 86,070 83,249 69,966 64,410
I. Nợ ngắn hạn 66,426 86,070 83,249 69,966 64,410
1. Vay và nợ ngắn 5,000 0 0 0 179
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 55,297 79,502 75,841 63,103 60,253
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,356 2,735 3,430 2,884 0
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 34 95 240 240 239
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 74 74 74 74 74
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 295,827 297,380 299,014 297,614 288,208
I. Vốn chủ sở hữu 295,827 297,380 299,014 297,614 288,208
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 257,209 257,209 257,209 257,209 257,209
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,912 29,420 30,981 29,537 20,580
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,664 3,664 3,664 3,664 3,664
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 10,706 10,751 10,824 10,868 10,419
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 362,253 383,450 382,263 367,581 352,618