|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
382,582
|
294,218
|
280,253
|
264,457
|
247,233
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
72,716
|
1,258
|
783
|
855
|
506
|
|
1. Tiền
|
716
|
1,258
|
783
|
855
|
506
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
72,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
47,424
|
656
|
624
|
40,940
|
165,815
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
19,733
|
806
|
806
|
10,032
|
24,636
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-1,109
|
-150
|
-182
|
-1,007
|
-96
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
253,599
|
289,821
|
278,772
|
221,983
|
80,714
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
220,470
|
213,152
|
202,078
|
186,489
|
84,792
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
952
|
452
|
219
|
226
|
132
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
31,327
|
63,240
|
63,411
|
46,280
|
30,297
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-1,773
|
0
|
-11,011
|
-34,507
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8,640
|
2,371
|
0
|
443
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8,640
|
2,371
|
0
|
443
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
203
|
112
|
74
|
235
|
198
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
51
|
32
|
19
|
6
|
1
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
107
|
36
|
17
|
26
|
21
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
45
|
44
|
38
|
203
|
176
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
868
|
88,045
|
87,327
|
88,161
|
87,537
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
146
|
0
|
-704
|
146
|
146
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
146
|
0
|
146
|
146
|
146
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-850
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
103
|
91
|
80
|
68
|
57
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
103
|
91
|
80
|
68
|
57
|
|
- Nguyên giá
|
115
|
115
|
115
|
115
|
115
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12
|
-24
|
-35
|
-47
|
-58
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
87,350
|
87,350
|
87,350
|
87,331
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
87,350
|
87,350
|
87,350
|
87,350
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-19
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23
|
13
|
11
|
6
|
3
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23
|
13
|
11
|
6
|
3
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
383,450
|
382,263
|
367,581
|
352,618
|
334,770
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
86,070
|
83,249
|
69,966
|
64,410
|
69,532
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
86,070
|
83,249
|
69,966
|
64,410
|
67,322
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
179
|
6,766
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
79,502
|
75,841
|
63,103
|
60,253
|
56,481
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,735
|
3,430
|
2,884
|
0
|
12
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
260
|
|
7. Chi phí phải trả
|
95
|
240
|
240
|
239
|
48
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
74
|
74
|
74
|
74
|
91
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,210
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,210
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
297,380
|
299,014
|
297,614
|
288,208
|
265,238
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
297,380
|
299,014
|
297,614
|
288,208
|
265,238
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
257,209
|
257,209
|
257,209
|
257,209
|
257,209
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
29,420
|
30,981
|
29,537
|
20,580
|
-1,402
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,664
|
3,664
|
3,664
|
3,664
|
3,664
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
10,751
|
10,824
|
10,868
|
10,419
|
9,430
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
383,450
|
382,263
|
367,581
|
352,618
|
334,770
|